Túi khí an toàn (ô-tô) tiếng Trung là gì?

Túi khí an toàn là gì?

Túi khí an toàn là thiết bị bảo vệ thụ động trên ô tô, có chức năng bung ra khi xảy ra va chạm nhằm giảm chấn thương cho người ngồi trong xe.
Túi khí an toàn 是汽车中的被动安全装置,在发生碰撞时迅速充气展开,以减轻乘员受伤程度。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Túi khí an toàn (ô-tô) tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 安全气囊 (ān quán qì náng) (Danh từ)
繁體字 安全氣囊
English: Airbag

Ví dụ tiếng Trung với từ 安全气囊

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
Cập nhật ngày 20/04/2026

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@

240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?

发生碰撞时,安全气囊会立即弹出。
Khi xảy ra va chạm, túi khí an toàn sẽ lập tức bung ra.
In a collision, the airbag deploys immediately.

Từ vựng liên quan

  • 被动安全系统 – Hệ thống an toàn thụ động
  • 汽车安全 – An toàn ô tô
  • 碰撞测试 – Thử nghiệm va chạm

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

500 từ ngành Ô-TÔ tiếng Trung

Đặc điểm của túi khí an toàn

Túi khí an toàn có khả năng bung rất nhanh, hoạt động đồng bộ với dây an toàn và cảm biến va chạm để bảo vệ người lái và hành khách.
安全气囊具有反应速度快、与安全带和碰撞传感器协同工作的特点。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Túi khí an_toàn được trang bị trên hầu hết các loại ô tô hiện đại nhằm nâng cao mức độ an toàn và giảm thiểu rủi ro chấn thương khi tai nạn xảy ra.
安全气囊广泛应用于现代汽车中,用于提高行车安全性并降低事故伤害风险。

Kính chiếu hậu (ô-tô) tiếng Trung là gì?

Dầu hộp số tự động tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận