1. Vệ sinh công nghiệp là gì?
Vệ sinh công nghiệp là hoạt động làm sạch quy mô lớn tại các khu công nghiệp, nhà xưởng, bệnh viện, trung tâm thương mại… bằng cách sử dụng máy móc, hóa chất và quy trình chuyên biệt nhằm đảm bảo vệ sinh, an toàn và duy trì hiệu quả hoạt động sản xuất – kinh doanh.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Admin nhận dịch thuật văn bản chuyên ngành Sản xuất nhé! – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
500 từ ngành XỬ LÝ NƯỚC THẢI tiếng Trung


File PDF trò TÌM Ô CHỮ CHO CHỮ PHỒN THỂ, bạn in ra giấy hoặc mở file trên máy và chơi bằng công cụ bút vẽ nhé!
Bạn tải ngay nhé!工业清洗 / 工業清洗
(gōng yè qīng xǐ) (Danh từ)
English: Industrial Cleaning
2. Ví dụ sử dụng
- 工业清洗有助于延长设备使用寿命。
Vệ sinh công nghiệp giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Industrial cleaning helps extend the lifespan of equipment. - 他们专门提供医院的工业清洗服务。
Họ chuyên cung cấp dịch vụ vệ sinh công nghiệp cho bệnh viện.
They specialize in industrial cleaning services for hospitals. - 在施工现场需要定期进行工业清洗以确保安全。
Tại công trường cần định kỳ thực hiện vệ sinh công nghiệp để đảm bảo an toàn.
Regular industrial cleaning is required at construction sites to ensure safety.
Bạn quay lại Trang chủ hoặc ghé qua SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH nhé!
DOWNLOAD GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ CHỮ PHỒN THỂ
3. Ứng dụng thực tế
- Nhà xưởng: Làm sạch máy móc, sàn nhà xưởng, hệ thống quạt thông gió.
- Bệnh viện: Làm sạch và khử trùng khu vực phòng mổ, thiết bị y tế.
- Tòa nhà: Vệ sinh kính, hành lang, thang máy, bãi xe…
- Ngành thực phẩm: Đảm bảo vệ sinh dây chuyền sản xuất, phòng lạnh.
Đặc điểm nổi bật: Vệ sinh công nghiệp yêu cầu đội ngũ chuyên nghiệp, được đào tạo kỹ năng an toàn lao động và sử dụng thiết bị hiện đại. Quy trình làm sạch thường bao gồm khảo sát hiện trường, phân tích loại bụi bẩn, lựa chọn hóa chất phù hợp và thi công theo tiêu chuẩn an toàn.
Dịch vụ này đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì điều kiện làm việc tối ưu, hạn chế rủi ro về sức khỏe và nâng cao hình ảnh doanh nghiệp trong mắt khách hàng, đối tác.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Khoản tiền không cánh mà bay – Truyện nước ngoài
4. Từ vựng liên quan
- Máy làm sạch: 清洗机 (qīng xǐ jī)
- Hóa chất tẩy rửa: 清洁剂 (qīng jié jì)
- Vệ sinh định kỳ: 定期清洁 (dìng qī qīng jié)
- Nhân viên vệ sinh: 清洁人员 (qīng jié rén yuán)
- Đèn chỉ dẫn thoát hiểm tiếng Trung là gì?
- Nứt nẻ môi tiếng Trung là gì?
- Bể keo tụ tiếng Trung là gì?
5. Lưu ý dịch thuật
“Vệ sinh công nghiệp” thường được dịch là “Industrial Cleaning” hoặc “Industrial Sanitation” tùy vào lĩnh vực cụ thể. Khi dịch tài liệu kỹ thuật, cần phân biệt rõ giữa vệ sinh công nghiệp (cho khu công nghiệp, nhà xưởng) và vệ sinh dân dụng.

