Xe độ tiếng Trung là gì?

Xe độ là gì?

Xe độ là phương tiện (thường là ô tô hoặc xe máy) đã được thay đổi, cải tiến về kỹ thuật hoặc hình thức so với thiết kế nguyên bản của nhà sản xuất. Việc “độ xe” nhằm tăng hiệu suất, thay đổi ngoại hình, hoặc thể hiện cá tính của chủ xe. Đây là một hình thức chơi xe phổ biến trong giới đam mê tốc độ và thẩm mỹ cơ khí.

Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Check ngữ pháp bằng bài tập xếp câu đúng, có đáp án, có bản dịch và HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ tại đây

Xe độ tiếng Trung là gì?

Xe độ tiếng Trung là gì?

改装车 / 改裝車 (gǎi zhuāng chē) (Danh từ)

Tiếng Anh: Modified car / Customized vehicle

Ví dụ tiếng Trung với từ 改装车

他把旧车改装成了一辆速度更快、外观更酷的改装车。
Anh ấy đã độ chiếc xe cũ thành một chiếc xe độ nhanh hơn và trông ngầu hơn.
He modified his old car into a faster and cooler-looking customized vehicle.

Từ vựng liên quan

  • Xe nguyên bản tiếng Trung: 原装车 / 原裝車 (yuán zhuāng chē) (Danh từ)
  • Độ máy tiếng Trung: 改装发动机 / 改裝發動機 (gǎi zhuāng fā dòng jī) (Cụm từ)
  • Phụ kiện xe tiếng Trung: 汽车配件 / 汽車配件 (qì chē pèi jiàn) (Danh từ)

Bạn quay lại Trang chủ hoặc ghé qua SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH nhé!

Download sách TỰ HỌC TIẾNG QUẢNG ĐÔNG VÀ QUAN THOẠI

Đặc điểm và công dụng của xe độ

Xe độ thường được nâng cấp động cơ, hệ thống ống xả, hệ thống treo, đèn chiếu sáng, màu sơn, nội thất… Mục tiêu là tăng tốc độ, tối ưu hiệu suất hoặc tạo nên phong cách độc đáo. Tuy nhiên, độ xe cũng phải tuân theo quy định pháp luật về an toàn và đăng kiểm.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Kinh nghiệm học ngữ pháp tiếng Trung

Ứng dụng thực tế

Xe độ không chỉ phổ biến trong giới trẻ mà còn là một ngành công nghiệp phụ kiện và dịch vụ phát triển mạnh mẽ. Tại các triển lãm xe, cuộc thi xe độ và sân chơi drift, các mẫu xe độ luôn thu hút sự chú ý bởi thiết kế và hiệu suất vượt trội.

Xe buýt 2 tầng tiếng Trung là gì?

Thuê xe tự lái tiếng Trung là gì?

Các từ vựng liên quan

  • Xe thể thao tiếng Trung: 跑车 / 跑車 (pǎo chē) (Danh từ)
  • Xe đua tiếng Trung: 赛车 / 賽車 (sài chē) (Danh từ)
  • Âm thanh động cơ tiếng Trung: 引擎声音 / 引擎聲音 (yǐn qíng shēng yīn) (Danh từ)


 

Để lại một bình luận