Đuôi mắt tiếng Trung là gì?

 

 

Đuôi mắt là gì?

Đuôi mắt (Outer canthus / Lateral canthus) còn gọi là góc mắt ngoài, là vùng giao nhau giữa mí mắt trên và mí mắt dưới ở phía xa sống mũi, đóng vai trò quyết định hình dáng dài ngắn, độ động và chiều sâu thần thái của tổng thể đôi mắt.

Đuôi mắt 是指上眼睑与下眼睑在远离鼻侧的外侧交界汇合区域,医学解剖学称为“外眦”。该部位的形态不仅决定了眼裂的横向长度,更是面部微整形、眼部除皱及眼线美妆设计的关键锚点。在医学美容学、眼科解剖学与视觉美学语境中,规范定名为“眼尾”或“外眼角”。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Đuôi mắt tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể / Phiên âm眼尾 / 外眦 / 外眼角 (Yǎnwěi / Wàizì / Wàiyǎnjiǎo)
Tiếng Trung phồn thể
Tiếng AnhLateral canthus / Tail of the eye

Ví dụ tiếng Trung về Đuôi mắt

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!
Cập nhật ngày 12/06/2026

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!

Bạn đọc bài nhé!

在微整形手术中,通过外眦赘皮切开术可以有效拉长眼尾,使双眼看起来更加深邃有神。
Trong phẫu thuật vi thẩm mỹ, thông qua phẫu thuật cắt nếp rẻ quạt góc mắt ngoài có thể kéo dài đuôi mắt một cách hiệu quả, giúp đôi mắt trông sâu và có thần hơn.

GIẢI MÃ NHỮNG GIẤC MƠ

Từ vựng chuyên ngành liên quan

  • 外眦固定术与悬吊术 (Wàizì gùdìngshù yǔ xuándiàoshù / 外眥固定術與懸吊術) – Thủ thuật cố định và treo góc mắt ngoài (Canthopexy).
  • 眼尾鱼尾纹动力性皱纹 (Yǎnwěi yúwěiwén dònglìxìng zhòuwén / 眼尾魚尾紋動力性皺紋) – Nếp nhăn động lực học vết chân chim đuôi mắt.
  • 外眼角下至手术设计 (Wàiyǎnjiǎo xiàzhì shǒushù shèjì / 外眼角下至手術設計) – Thiết kế phẫu thuật hạ đuôi mắt (độ xếch góc mắt ngoài).

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Cơ chế giải phẫu và lão hóa vùng đuôi mắt

Vùng đuôi mắt chịu sự chiết phối chuyển động liên tục của cơ vòng mắt (orbicularis oculi). Khi tuổi tác tăng cao, sự sụt giảm collagen kết hợp với áp lực co cơ khi cười tạo thành các nếp nhăn chân chim. Về mặt giải phẫu thẩm mỹ, việc can thiệp vào dây chằng góc mắt ngoài (lateral canthal tendon) cho phép bác sĩ điều chỉnh độ xếch hoặc độ rủ của đuôi_mắt nhằm cải thiện diện mạo lão hóa.

眼尾区域的形态流变深刻受控于眼轮匝肌(Orbicularis oculi muscle)的高频向心性收缩。随着皮肤真皮层中胶原纤维网络的断裂与透明质酸流失,该处会首发动力性“鱼尾纹”(Crow’s feet)。在现代眼整形外科中,外眦韧带(Lateral canthal tendon)的解剖学锚定位置直接决定了眼轴的外倾角。若韧带松弛下移,尾部皮肤将呈现老龄化下垂状态,临床常通过外眦成形术进行结构重塑。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

Ứng dụng thực tế và dịch thuật chuyên ngành

Trong thực tiễn chuyển giao công nghệ phẫu thuật thẩm mỹ mắt, biên soạn bệnh án lâm sàng hay hướng dẫn chăm sóc hậu phẫu tinh chất xóa nhăn, tài liệu đòi hỏi định danh chính xác giữa góc mắt trong (inner canthus) và đuôi_mắt (outer canthus). Biên dịch viên cần làm rõ cấu trúc này trong các Bản thỏa thuận phẫu thuật và Hồ sơ công bố mỹ phẩm Trung – Việt.

在跨国医美连锁机构技术移转、眼周抗衰注射(如肉毒毒素除皱)病历规范及眼科手术器械贸易实务中,涉外文本对“内眦”与“外眦(眼尾)”的解剖边界有着严密的语境限定。翻译团队在编译中越双语《外眦开大术临床路径指引》、重组胶原蛋白眼霜理化功效报告及术后不良反应规避条款时,须精准对仗核心名词,杜绝因术语误译引发的医疗纠纷或合规申诉风险。

Phân tích phân loại và định hướng phát triển thị trường

Phân loại theo tiểu phẫu nâng cơ và tạo hình mắt (精细业务分类 / 精細業務分類): Phẫu thuật mở rộng góc mắt ngoài kéo dài đuôi_mắt (外眦开大术 / 外眥開大術), Tiêm xóa nhăn vết chân chim đuôi mắt (眼尾除皱注射 / 眼尾除皺注射) 和眼尾提升悬吊术 (Thủ thuật treo cơ nâng đuôi_mắt bị chảy xệ).

Hệ thống từ khóa thị trường mở rộng (扩展市场关键词 / 擴展市場關鍵詞): Đối với các cổng thông tin y tế và bệnh viện thẩm mỹ, việc nghiên cứu các nhóm từ khóa như: Chi phí phẫu thuật mở rộng đuôi_mắt (外眼角开大手术多少钱 / 外眼角開大手術多少錢), Cách khắc phục đuôi_mắt chảy xệ lão hóa (眼尾下垂怎么改善修复 / 眼尾下垂怎麼改善修復) và Kem dưỡng trị nhăn đuôi mắt tốt (高效去鱼尾纹眼霜推荐行情 / 高效去魚尾紋眼霜推薦行情) sẽ giúp tiếp cận chuẩn xác tệp khách hàng có nhu cầu thẩm mỹ phân khúc cao.

Bạn theo dõi kênh Youtube của Admin nhé!
Kênh Luyện dịch tiếng Trung
Kênh Tiếng Trung tổng hợp

 

Để lại một bình luận