Hệ số thanh thải creatinine tiếng Trung là gì?

Hệ số thanh thải creatinine là gì?

Hệ số thanh thải creatinine là chỉ số y khoa dùng để đánh giá chức năng lọc của thận dựa trên khả năng thận loại bỏ creatinine ra khỏi máu, thường được sử dụng trong chẩn đoán và theo dõi bệnh thận.
Hệ số thanh thải creatinine 是一种通过测量肾脏清除血液中肌酐能力来评估肾功能的医学指标。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Hệ số thanh thải creatinine tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 肌酐清除率 (jī gān qīng chú lǜ) (Danh từ)
繁體字 肌酐清除率
English: Creatinine clearance rate

Bạn xem viết chữ phồn thể nhé!

Ví dụ tiếng Trung với từ 肌酐清除率

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
Cập nhật ngày 16/05/2026

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@

240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?

医生在评估患者肾功能时,除了参考血肌酐水平之外,还会结合肌酐清除率的检测结果,因为只有通过综合分析,才能更准确地判断肾脏的滤过能力是否出现下降。
Bác sĩ khi đánh giá chức năng thận của bệnh nhân, ngoài việc tham khảo mức creatinine trong máu, còn kết hợp với kết quả xét nghiệm hệ số thanh thải creatinine, bởi vì chỉ khi phân tích tổng hợp mới có thể đánh giá chính xác khả năng lọc của thận có bị suy giảm hay không.
When evaluating a patient’s kidney function, doctors not only refer to blood creatinine levels but also consider creatinine clearance results, because only through comprehensive analysis can they accurately determine whether the kidney’s filtration capacity has decreased.

Từ vựng liên quan

  • 肾功能 – Chức năng thận
  • 滤过能力 – Khả năng lọc
  • 检测结果 – Kết quả xét nghiệm

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

500 từ ngành LOGISTICS tiếng Trung

Đặc điểm của hệ số thanh thải creatinine

Hệ số thanh thải creatinine phản ánh trực tiếp khả năng lọc của cầu thận, thường được tính toán dựa trên nồng độ creatinine trong máu và nước tiểu, giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm chức năng thận.
肌酐清除率能够直接反映肾小球滤过功能,通常根据血液和尿液中的肌酐浓度计算,用于早期发现肾功能下降。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Hệ số thanh thải creatinine được sử dụng trong xét nghiệm y khoa để đánh giá mức độ suy thận, điều chỉnh liều thuốc phù hợp và theo dõi tiến triển của các bệnh lý liên quan đến thận.
肌酐清除率广泛用于医学检验中,以评估肾功能衰竭程度、调整用药剂量并监测肾脏相关疾病的进展。

Cồn I-ốt tiếng Trung là gì?

Viêm nội mạc tử cung tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận