Sa lát rau quả tiếng Trung là gì?

 

 

Sa lát rau quả là gì?

Sa lát rau quả (Fruit and vegetable salad) là món ăn lạnh hoặc nguội được chế biến bằng cách kết hợp nhiều loại rau củ tươi, trái cây cắt nhỏ thô cùng các loại hạt, sau đó rưới và trộn đều với nước sốt (như sốt mayonnaise, sốt dầu dấm, sốt sữa chua) nhằm giữ trọn vẹn hàm lượng vitamin và chất xơ tự nhiên.

Sa lát rau quả 是指一种以新鲜冷藏的蔬菜、时令水果、坚果及植物种子为主要原料,经过清洗、杀菌、改刀切块后,直接淋入并拌匀各式冷调酱汁(如美乃滋、油醋汁、酸奶酱)而制成的即食冷盘料理。在现代食品营养学、西式烹饪工艺学与绿色膳食调配术语中,规范定名为“蔬果沙拉”或“果蔬沙拉”。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Sa lát rau quả tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể / Phiên âm蔬果沙拉 / 果蔬沙拉 / 田园沙拉

(Shūguǒ shālā / Guǒshū shālā / Tiányuán shālā)

Tiếng Trung phồn thể田園沙拉
Tiếng AnhFruit and Vegetable Salad
Garden salad / Fresh produce salad

蔬菜沙拉 / Shūcài shālā

500 từ vựng ngành F&B tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung về Sa lát rau quả

DỊCH VIỆT-TRUNG CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây là bài chia sẻ những kinh nghiệm dịch thuật trong quá trình làm việc của Admin!
Cập nhật ngày 27/07/2026

DỊCH VIỆT-TRUNG CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây là bài chia sẻ những kinh nghiệm dịch thuật trong quá trình làm việc của Admin!

Bạn đọc bài nhé!

这家轻食餐厅推出的无油醋汁低卡蔬果沙拉,非常适合正在进行体重管理的健身人士。
Món sa lát rau quả ít calo không dầu kết hợp sốt giấm của nhà hàng ăn nhẹ này rất thích hợp cho những người tập gym đang quản lý cân nặng.

Từ vựng chuyên ngành liên quan

  • 水溶性维生素流失控制 (Shuǐróngxìng wéishēngsù liúshī kòngzhì) – Kiểm soát sự thất thoát vitamin hòa tan trong nước.
  • 植物细胞压实度与松脆感 (Zhíwù xìbāo yāshídù yǔ sōngcuìgǎn) – Tác động lực trương mỡ tế bào thực vật và độ giòn rụm.
  • 多酚氧化酶与酶促褐变 (Duōfén yǎnghuàméi yǔ méicù hèbiàn) – Enzyme polyphenol oxidase và quá trình chuyển nâu do enzyme (Enzymatic browning).
  • 酱汁乳化稳定性测试 (Jiàngzhī rǔhuà wěndìngxìng cèshì) – Kiểm tra độ ổn định nhũ hóa của nước sốt (Emulsion stability).
  • 次氯酸钠浸泡杀菌工艺 (Cìlǜsuān nà jìnpào shājūn gōngyì) – Quy trình ngâm khử trùng bằng natri hypoclorit để loại bỏ vi sinh vật bề mặt.

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của Cơ chế Sa lát rau quả

Bản chất sinh hóa và lý học để duy trì chất lượng của món sa lát rau quả nằm ở việc ức chế hiện tượng oxy hóa bề mặt cắt và duy trì áp suất trương nội bào của thực vật. Khi cắt thái rau quả, các túi tế bào bị vỡ giải phóng polyphenol oxidase (PPO), tiếp xúc với oxy không khí tạo thành chất màu nâu melanin (gây xỉn màu).

Để ngăn chặn cơ chế này, đầu bếp thường phủ một lớp axit hữu cơ (như nước cốt chanh chứa axit citric) để hạ độ pH, ức chế enzyme hoạt động. Nếu rưới nước sốt chứa hàm lượng muối cao lên rau quả quá sớm trước khi ăn, áp suất thẩm thấu bên ngoài sẽ cao hơn bên trong tế bào, khiến nước bên trong rau quả bị rút sạch ra ngoài, làm xẹp cấu trúc rỗng của mô thực vật và khiến đĩa sa lát bị ỉu, ra nước.

该即食冷链食品的物理保鲜与风味动力学机制,主要依赖于对细胞壁截面酶促褐变的阻断与植物细胞膨压(Turgor pressure)的维持。蔬果机械切割会造成细胞器破裂,致使原本隔离的多酚类物质与多酚氧化酶(PPO)在氧气协同下发生氧化反应,聚合为黑色素导致组织变色。在中央厨房冷链加工实务中,技术人员普遍采用柠檬酸等酸性抗氧化剂调理液进行护色处理,通过降低介质 pH 值使酶蛋白变性失活。此外,若过早引入高渗透压的含盐调味汁,会引致植物细胞发生质壁分离(Plasmolysis),细胞内水分外渗,直接导致蔬果组织丧失脆硬度并引发大量严重渗水出水现象。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

“Sa lát rau quả” trong thực tế

Trong thực tiễn vận hành chuỗi cung ứng nông sản sạch cho các siêu thị, sản xuất thức ăn sẵn phục vụ hàng không, hoặc đánh giá an toàn vệ sinh thực phẩm cho các bếp ăn tập thể, tài liệu về sa lát rau quả đóng gói đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe về chuỗi lạnh (Cold chain) liên tục và kiểm soát vi khuẩn hiếu khí. Khi biên dịch các Quy chuẩn đóng gói khí điều biến (MAP), Tiêu chuẩn kiểm tra ký sinh trùng trong rau sống, hay tài liệu hướng dẫn kỹ thuật bảo quản sau thu hoạch song ngữ Trung – Việt, dịch thuật viên cần chuyển ngữ chuẩn xác các thông số lý hóa để đảm bảo tối ưu hóa hạn sử dụng thực tế của sản phẩm.

在冷链预制菜冷热分链配送、航空中央厨房即食膳食冷拼制造,以及国际食品供应链危害分析与关键控制点(HACCP)合规核查实务中,针对即食鲜切果蔬(RTE Salad)技术标准的对接面临极其严苛的卫生微生物学指标限制。翻译团队在编译中越双语《鲜切自选果蔬气调包装(MAP)环境技术参数设计》、大肠埃希氏菌与单核细胞增生李斯特氏菌流水线快速筛查规程以及涉外农业冷链物流仓储控温操作白皮书时,必须精准对仗诸如菌落总数(TVC)、临界低迷温度、以及气调氮氧比例平衡等冷链工业核心专业词汇,严密厘清普通蔬菜冷拼与鲜切净化果蔬沙拉的工艺净化边界,以确保申报技术文档无缝通过海关出入境检验检疫或卫生防疫监督机构的技术审评,全面降低因食品科学名词误译引致的货物销毁与食品安全安全涉诉风险。

Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ

Phân loại nước sốt trộn sa lát theo đặc tính lý hóa (按基质分散相与界面化学特性划分的酱汁精细分类): Ngành công nghệ chế biến thực phẩm phân định: Sốt trộn hệ nhũ hóa đậm đặc dính (乳化型高黏度酱汁 – Như sốt Mayonnaise, sốt nghìn đảo), Sốt tách lớp gốc dầu giấm (分层油醋汁 / 油醋分离型液态酱汁), Sốt nền sữa chua ít béo (低脂酸奶基底酱汁) 和带有果肉碎的清爽型果拌酱 (Nước sốt nền hoa quả thanh nhẹ).

Thuật ngữ thiết bị chế biến và kiểm soát độ tươi xanh (即食果蔬清洗净加工、气流离心脱水与保鲜工艺术语): Khi làm việc với kỹ sư thực phẩm hoặc chuyên gia dinh dưỡng, biên dịch viên phải nắm vững: Máy quay ly tâm tách nước bề mặt rau (蔬菜表面离心脱水机 / Salad spinner), Rửa sục ozone loại bỏ tàn dư thuốc bảo vệ thực vật (臭氧清洗去农残工艺), Duy trì chuỗi lạnh ở mức 2°C – 4°C (保持2-4℃恒温冷链), Thời gian bảo quản tối đa (货架期 / Shelf-life) 和叶绿素热降解 (Sự phân hủy nhiệt của diệp lục).

Ứng dụng chuyển ngữ trong lĩnh vực tối ưu hóa SEO website thực phẩm sạch và ăn kiêng: Đối với các doanh nghiệp phân phối rau củ quả hữu cơ, chuỗi cửa hàng kinh doanh đồ ăn healthy sở hữu nền tảng website chạy các bộ công cụ tối ưu hóa SEO hiện đại, việc phân tích hệ thống từ khóa mở rộng như: Công thức làm nước sốt sa lát giảm cân (自制低卡减肥沙拉酱汁配方), Địa chỉ mua sa lát rau sạch hữu cơ đóng hộp (有机净菜全封闭包装沙拉购买渠道) and Sơ đồ quy trình sản xuất rau xắt sẵn (鲜切蔬菜标准化流水线工厂设计图) sẽ hỗ trợ đắc lực nâng cao thứ hạng tìm kiếm, tiếp cận chuẩn xác nhóm đối tượng khách hàng văn phòng, chuyên gia dinh dưỡng và các đơn vị thầu cung ứng suất ăn công nghiệp cao cấp.

Bạn theo dõi kênh Youtube của Admin nhé!
Kênh Luyện dịch tiếng Trung
Kênh Tiếng Trung tổng hợp

 

Để lại một bình luận