Khu dân cư là gì?
Khu dân cư là khu vực được thiết kế, xây dựng để sinh sống của cư dân, bao gồm các nhà ở, tiện ích và hạ tầng phục vụ đời sống sinh hoạt.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
TẢI MIỄN PHÍ – Trò chơi TÌM Ô CHỮ TIẾNG TRUNG – HSK1 – HSK6
居民区 / 居民區 (Jūmín qū) (Danh từ)
Tiếng Anh: Residential area
Ví dụ tiếng Trung với từ Khu dân cư

DỊCH TRUNG - VIỆT CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây cũng là một bài Admin chia sẻ kinh nghiệm và quan điểm về việc dịch thuật rút ra trong quá trình làm việc của mình nhé!
这个居民区环境安静,适合家庭居住。
Khu dân cư này môi trường yên tĩnh, thích hợp cho các gia đình sinh sống.
This residential area has a quiet environment, suitable for family living.
Từ vựng liên quan
- 住宅区 (zhùzhái qū) (Danh từ) – Khu nhà ở
- 社区 (shèqū) (Danh từ) – Cộng đồng dân cư
- 居民 (jūmín) (Danh từ) – Cư dân
Bạn quay lại Trang chủ hoặc ghé qua SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH nhé!
Đặc điểm và công dụng
Khu dân cư là nơi tập trung các cư dân sinh sống với các tiện ích phục vụ đời sống như trường học, chợ, bệnh viện, công viên… giúp tạo thành một môi trường sống thuận tiện và an toàn.
Chữa bài 3-Chia tay đoàn đại biểu của chuyến thăm về nước
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Khu dân cư được quy hoạch và phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu nhà ở ngày càng tăng của người dân, đồng thời tạo môi trường sống văn minh, tiện nghi và đảm bảo an ninh xã hội.
Yêu qua mạng tiếng Trung là gì?


