Anh nuôi tiếng Trung là gì?

Anh nuôi là gì?

Trong quân đội, “Anh nuôi” là cách gọi thân mật dành cho những người phụ trách nấu ăn và chăm sóc bữa ăn hằng ngày cho bộ đội, nghĩa là “nhân viên nấu ăn” hoặc “người cấp dưỡng”.

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Anh nuôi tiếng Trung là gì?

Tiếng Trung炊事员 (chuī shì yuán) (Danh từ)

炊事員

English:Cook / Mess staff

Ví dụ tiếng Trung với từ 炊事员

File PDF trò TÌM Ô CHỮ CHO CHỮ PHỒN THỂ, bạn in ra giấy hoặc mở file trên máy và chơi bằng công cụ bút vẽ nhé!
Cập nhật ngày 09/06/2026

File PDF trò TÌM Ô CHỮ CHO CHỮ PHỒN THỂ, bạn in ra giấy hoặc mở file trên máy và chơi bằng công cụ bút vẽ nhé!

Bạn tải ngay nhé!

炊事员每天為部隊準備飯菜。
Anh nuôi mỗi ngày đều chuẩn bị cơm canh cho bộ đội.
The cook prepares meals for the troops every day.

Từ vựng liên quan

  • Bếp ăn: 食堂 (shí táng)
  • Quân đội: 軍隊 (jūn duì)
  • Nấu ăn: 烹飪 (pēng rèn)

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

HSK4 – Xếp cụm từ thành câu 1 – Đề mô phỏng

Đặc điểm của từ Anh nuôi

Trong quân đội, “Anh nuôi” (炊事员) không chỉ lo bữa ăn mà còn góp phần duy trì sức khỏe và tinh thần chiến sĩ. Đây là cách gọi gần gũi, thể hiện sự trân trọng đối với những người làm công tác nuôi quân.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Bài tập xếp câu 171 – Đề HSK3

Ứng dụng thực tế

Từ “Anh nuôi” (炊事员) thường dùng trong bối cảnh quân sự, nhấn mạnh vai trò quan trọng của hậu cần nấu ăn đối với sự sống còn và sức mạnh chiến đấu của bộ đội.

Thống đốc Ngân hàng tiếng Trung là gì?

Cảnh sát khu vực tiếng Trung là gì?