Điện mặt trời tiếng Trung là gì?

 

 

 

 

Điện mặt trời là gì?

Điện mặt trời là nguồn năng lượng điện được tạo ra từ việc chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng, thông qua các tấm pin quang điện hoặc các nhà máy nhiệt điện mặt trời.

Đây là nguồn năng lượng sạch, vô tận và không gây phát thải khí nhà kính, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và chống biến đổi khí hậu.

Điện mặt trời 是指将太阳辐射能转换为电能的过程,通常通过光伏组件(太阳能电池板)或太阳能热发电系统来实现。这是一种清洁、可再生的能源。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Điện mặt trời tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 太阳能电 (tài yáng néng diàn)
繁體字 太陽能電
English: Solar power / Solar electricity

Combo 400 câu giao tiếp + 500 từ vựng trong nhà máy sx ba-lô, túi xách bằng tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 太阳能电

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
Cập nhật ngày 21/04/2026

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@

240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?

利用太阳能电可以显著减少家庭的电费支出,并降低碳排放。
Sử dụng điện mặt trời có thể giảm đáng kể chi phí tiền điện của gia đình và giảm phát thải carbon.
Using solar power can significantly reduce household electricity expenses and lower carbon emissions.

Từ vựng liên quan

  • 光伏板 (Guāng fú bǎn) – Tấm pin quang điện (PV Panel)
  • 逆变器 (Nì biàn qì) – Bộ biến tần (Inverter)
  • 可再生能源 (Kě zài shēng néng yuán) – Năng lượng tái tạo
  • 蓄电池 (Xù diàn chí) – Bình ắc quy tích điện
  • 光伏发电系统 (Guāng fú fā diàn xì tǒng) – Hệ thống phát điện quang điện

Phân biệt các thuật ngữ liên quan

Điện mặt trời áp mái (屋顶太阳能) là hệ thống các tấm pin được lắp đặt trực tiếp trên mái nhà của hộ gia đình hoặc nhà xưởng để tự cung cấp điện.

Pin mặt trời (太阳能电池) là thành phần cơ bản nhất trong hệ thống, có nhiệm vụ chuyển đổi trực tiếp quang năng thành điện năng.

Năng lượng sạch (清洁能源) là khái niệm rộng, bao gồm điện mặt trời, điện gió, thủy điện và các nguồn năng lượng không gây ô nhiễm khác.

Cụm từ thường đi kèm với 太阳能

  • 太阳能热水器 – Máy nước nóng năng lượng mặt trời
  • 并网系统 – Hệ thống hòa lưới
  • 离网系统 – Hệ thống độc lập (không hòa lưới)
  • 光伏电站 – Nhà máy điện quang điện
  • 能量转换效率 – Hiệu suất chuyển đổi năng lượng

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Kinh tế thế giới tiếng Trung là gì?

Đặc điểm của điện mặt trời

Điện mặt trời có đặc điểm là nguồn cung cấp dồi dào, phân bố rộng khắp và không bao giờ cạn kiệt. Hiệu suất của hệ thống phụ thuộc nhiều vào cường độ bức xạ mặt trời, góc lắp đặt của các tấm pin và điều kiện thời tiết. Hệ thống vận hành êm ái, không gây tiếng ồn và đòi hỏi chi phí bảo trì thấp sau khi lắp đặt.

太阳能电具有资源丰富、分布广泛且永不枯竭的特点。系统的效率在很大程度上取决于太阳辐射强度、电池板的安装角度以及天气条件。系统运行安静、无噪音,安装后维护成本低。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Phân bổ hạn ngạch tiếng Trung là gì?

Ứng dụng thực tế

Điện mặt trời được ứng dụng rộng rãi từ quy mô hộ gia đình đến các nhà máy điện khổng lồ. Trong đời sống, nó cung cấp điện cho chiếu sáng, thiết bị gia dụng và sưởi ấm nước. Trong công nghiệp, điện mặt trời giúp giảm chi phí vận hành cho nhà xưởng. Ngoài ra, các thiết bị di động như đèn đường, máy tính bỏ túi và vệ tinh không gian cũng phụ thuộc lớn vào nguồn năng lượng này.

太阳能电广泛应用于从家庭规模到大型发电厂的各个领域。在生活中,它为照明、家用电器和水加热提供电力。在工业中,太阳能有助于降低工厂的运营成本。此外,路灯、计算器和空间卫星等移动设备也高度依赖这种能源。

Chuỗi giá trị tiếng Trung là gì?

Cán cân thương mại tiếng Trung là gì?

 

 

Để lại một bình luận