Sơ đồ thửa đất tiếng Trung là gì?

 

 

 

 

Sơ đồ thửa đất là gì?

Sơ đồ thửa đất là bản vẽ mô tả hình dạng, kích thước, diện tích và vị trí của một thửa đất cụ thể trong mối quan hệ với các thửa đất liền kề và hệ thống giao thông.

Đây là tài liệu kỹ thuật quan trọng trong hồ sơ địa chính, giúp xác định quyền sở hữu và ranh giới sử dụng đất hợp pháp của cá nhân hoặc tổ chức.

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Sơ đồ thửa đất tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 宗地图 (zōng dì tú) (Danh từ)
繁體字 宗地圖
English: Cadastral Map / Parcel Map

Ví dụ tiếng Trung với từ 宗地图

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Cập nhật ngày 21/04/2026

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!

Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!

办理土地权属登记时,申请人必须提交该宗地的宗地图。
Khi làm thủ tục đăng ký quyền sở hữu đất đai, người nộp đơn phải nộp sơ đồ thửa đất của khu đất đó.
When applying for land title registration, the applicant must submit the parcel map of the plot.

Từ vựng liên quan

  • 宗地 – Thửa đất / Khu đất
  • 界址点 – Điểm mốc ranh giới
  • 占地面积 – Diện tích chiếm đất
  • 地籍调查 – Điều tra địa chính
  • 土地证 – Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Phân biệt Sơ đồ thửa đất với các thuật ngữ liên quan

Sơ đồ thửa đất (宗地图) tập trung vào chi tiết của một thửa đất duy nhất, bao gồm chiều dài các cạnh và mốc giới cụ thể.

Bản đồ địa chính (地籍图) là bản đồ bao quát nhiều thửa đất trong một khu vực, phường xã hoặc quận huyện.

Quy hoạch sử dụng đất (土地利用规划) là phương án phân bổ và xác định mục đích sử dụng đất cho tương lai, không phải là mô tả hiện trạng thửa đất.

Cụm từ thường đi kèm với 宗地图

  • 宗地图比例尺 – Tỷ lệ xích sơ đồ thửa đất
  • 宗地图绘制 – Vẽ sơ đồ thửa đất
  • 界址线 – Đường ranh giới
  • 相邻地块 – Các thửa đất liền kề
  • 四至界限 – Tứ cận (Đông, Tây, Nam, Bắc)

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của sơ đồ thửa đất

Sơ đồ thửa đất thể hiện đầy đủ các yếu tố kỹ thuật giúp định danh khu đất trên thực địa. Các thông tin chính bao gồm: số hiệu thửa đất, tên chủ sử dụng, loại đất, diện tích tính bằng mét vuông, và sơ đồ hình thể thửa đất với các điểm mốc tọa độ cụ thể. Ngoài ra, sơ đồ còn thể hiện các công trình xây dựng trên đất (nếu có) và các hành lang an toàn giao thông, lưới điện liên quan.

Trong các giao dịch bất động sản, sơ đồ thửa đất là căn cứ để người mua kiểm tra xem diện tích thực tế có khớp với giấy tờ pháp lý hay không, tránh các tranh chấp về ranh giới với hàng xóm.

在中国,宗地图由不动产登记机构或具备资质的测绘单位依据实地测量成果绘制,须标明宗地号(地号)、权利人姓名、土地用途(地类)、四至关系(东西南北毗邻情况)及界址线,并加盖测绘单位公章方具法律效力。宗地图是不动产登记簿(不动产登记证书附图)的组成部分,也是土地纠纷处理和征地补偿的重要凭证。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Sơ đồ thửa đất được ứng dụng rộng rãi trong việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Sổ đỏ/Sổ hồng), thế chấp ngân hàng, và giải quyết tranh chấp đất đai. Khi thực hiện chuyển nhượng hoặc tách thửa, cơ quan chức năng sẽ căn cứ vào sơ đồ này để thực hiện việc đo đạc và cập nhật biến động. Trong xây dựng, sơ đồ thửa đất giúp kiến trúc sư xác định chính xác khoảng lùi và vị trí xây dựng công trình để không vi phạm ranh giới của các thửa đất xung quanh.

宗地图在实际工作中被广泛应用于土地登记、不动产抵押、土地出让与转让、征地拆迁补偿等环节。银行在受理土地抵押贷款时,须核验宗地图以确认抵押地块的界址清晰、面积无争议;房地产开发商在取得土地使用权后,亦须依据宗地图进行红线放样和规划设计。此外,宗地图还是处理土地权属纠纷的关键证据,具有重要的法律和技术双重价值。

Cấy cốt thép tiếng Trung là gì?

Hệ thống che phủ tiếng Trung là gì?

 

Để lại một bình luận