Đơn vị tính là gì?
Đơn vị tính là đại lượng tiêu chuẩn được sử dụng để đo lường, định lượng và thể hiện khối lượng, quy mô hoặc giá trị của hàng hóa, dịch vụ trong các giao dịch kinh tế.
Đây là thành phần bắt buộc trong các biểu mẫu thống kê, hóa đơn tài chính và báo cáo kho, giúp các bên liên quan hiểu rõ số lượng cụ thể đang được đề cập (ví dụ: kg, mét, cái, bộ, giờ công).
Việc xác định đơn vị tính chính xác là cơ sở để tính toán đơn giá, tổng giá trị thanh toán và thực hiện việc kiểm kê tài sản một cách khoa học, tránh nhầm lẫn trong quá trình bàn giao và vận chuyển hàng hóa.
Đơn vị tính 是指在经济交易中用于衡量、量化和体现货物、服务数量或规模的标准量。它是统计表、财务发票和库存报告中必不可少的组成部分,帮助相关各方明确所涉及的具体数量(例如:千克、米、个、套、工时)。确定准确的计算单位是计算单价、总付款额以及进行科学资产盘点的基础,从而避免在货物交接和运输过程中的混乱。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 计算单位 (jì suàn dān wèi) |
| 繁體字 | 計算單位 |
| English: | Unit of measurement (UOM) |
Ví dụ tiếng Trung với từ 计算单位

Mùa hè mùa đạp xe thể thao - Các bạn chuẩn bị săm xe dự phòng cho các cung đường nhé! Thay vèo cái xong để tiếp tục cùng đồng đội chinh phục cảnh đẹp của đất nước nhé!
Chỉ 50.000đ cho mùa hè rực rỡ!在填写发票时,请务必写明计算单位。
Khi điền hóa đơn, vui lòng nhất thiết phải ghi rõ đơn vị tính.
When filling out the invoice, please be sure to specify the unit of measurement.
Từ vựng liên quan
- 度量衡 – Đo lường (Weights and measures)
- 单价 – Đơn giá (Unit price)
- 库存量 – Lượng tồn kho (Inventory quantity)
- 换算 – Quy đổi (Conversion)
- 规格 – Quy cách (Specification)
Phân biệt các thuật ngữ liên quan
Đơn vị tính (计算单位) là khái niệm chung về đơn vị dùng để tính toán số lượng, trong khi Đơn vị tiền tệ (货币单位) chỉ dùng để đo lường giá trị kinh tế bằng tiền.
Đơn vị đo lường (计量单位) thường nhấn mạnh vào các tiêu chuẩn vật lý quốc tế (SI) như mét, kg; còn đơn vị tính có thể bao gồm các đơn vị định ước như “thùng”, “hộp” hoặc “lô”.
Đơn vị tính cơ bản (基本计算单位) là đơn vị nhỏ nhất được quản lý trong hệ thống, khác với Đơn vị chuyển đổi (转换单位) dùng khi mua bán với số lượng lớn (ví dụ: mua theo tấn, bán theo kg).
Cụm từ thường đi kèm với 计算单位
- 法定计算单位 – Đơn vị tính hợp pháp
- 统一计算单位 – Thống nhất đơn vị tính
- 计算单位换算表 – Bảng quy đổi đơn vị tính
- 最小计算单位 – Đơn vị tính nhỏ nhất
- 常用计算单位 – Đơn vị tính thường dùng
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Phí quản lý tiếng Trung là gì?
Đặc điểm của hành vi đơn vị tính
Hành vi này có đặc điểm cốt lõi là tính chuẩn hóa và tính nhất quán trong suốt chuỗi cung ứng và hệ thống kế toán.
Về mặt kỹ thuật, đặc điểm của việc thiết lập đơn vị tính là phải đảm bảo khả năng quy đổi chính xác giữa các cấp độ đóng gói khác nhau để không làm sai lệch số liệu tồn kho.
Việc áp dụng đúng đơn vị tính giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ định mức nguyên vật liệu, đồng thời tạo thuận lợi cho việc đối soát dữ liệu với các đối tác nước ngoài thông qua các mã đơn vị chuẩn quốc tế.
这种行为的核心特征是整个供应链和会计系统中的标准化和一致性。在技术上,设置计算单位的特征是必须确保不同包装级别之间的准确换算,以免造成库存数据失实。正确应用计算单位有助于企业严格控制原材料定额,同时通过国际标准单位代码方便与国外合作伙伴进行数据核对。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Thuế suất thả nổi tiếng Trung là gì?
Ứng dụng và ý nghĩa trong tố tụng
Trong thực tế tố tụng và giải quyết các tranh chấp hợp đồng kinh tế, việc xác định chính xác đơn vị tính đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ nghĩa vụ giao hàng và tính toán giá trị bồi thường thiệt hại.
Các cơ quan chức năng thường dựa trên các quy chuẩn đo lường nhà nước và thông lệ thương mại quốc tế để làm chứng cứ pháp lý giải quyết các trường hợp mập mờ về đơn vị (ví dụ: tranh chấp về việc tính theo trọng lượng tịnh hay trọng lượng cả bao bì).
Đối với các doanh nghiệp, việc ghi rõ và thống nhất đơn vị tính trong hợp đồng và biên bản bàn giao là ứng dụng thực tiễn quan trọng nhất nhằm tránh các rủi ro pháp lý phát sinh từ việc hiểu sai lệch số lượng hàng hóa thực tế.
在诉讼实践和经济合同纠纷解决中,准确认定计算单位对于明确交货义务和计算损害赔偿价值起着重要作用。主管机关通常根据国家计量标准和国际贸易惯例,作为法律证据解决关于单位模糊的案例(例如:关于按净重还是毛重计算的纠纷)。
对于企业而言,在合同和交接笔录中明确并统一计算单位是最重要的实践应用,旨在规避因对实际货物数量误解而产生的法律风险。
Vốn ngắn hạn tiếng Trung là gì?
Quỹ đầu tư tài chính tiếng Trung là gì?

