Chiều cao tâm là gì?
Chiều cao tâm là khoảng cách thẳng đứng tính từ mặt chuẩn (ví dụ: mặt bàn máy, mặt đất hoặc bề mặt chuẩn thiết kế) đến tâm của một chi tiết, trục hoặc bộ phận trong máy móc, thiết bị. Khái niệm này thường được dùng trong kỹ thuật cơ khí, xây dựng và thiết kế để đảm bảo độ chính xác khi lắp ráp và vận hành.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung | 中心高度 (zhōng xīn gāo dù) (Danh từ) |
| English: | Center Height |
Ví dụ tiếng Trung với từ 中心高度

BÀI MỚI CẬP NHẬT: Làm bài tập xếp câu 183 - Luyện dịch tiếng Trung; Kéo thả, có check đáp án ngay và hoàn toàn MIỄN PHÍ!
Bạn làm bài nhé!机床的中心高度需要与工件保持一致。
Chiều cao tâm của máy công cụ cần phải khớp với chi tiết gia công.
The center height of the machine tool must match the workpiece.
Từ vựng liên quan
- Tâm: 中心 (zhōng xīn)
- Chiều cao: 高度 (gāo dù)
- Máy công cụ: 机床 (jī chuáng)
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
500 từ ngành TẤM XỐP tiếng Trung
Đặc điểm của chiều cao tâm
Chiều cao tâm là thông số kỹ thuật quan trọng trong thiết kế và chế tạo cơ khí. Nó giúp đảm bảo sự đồng trục, độ cân bằng và độ chính xác khi lắp ráp các chi tiết máy. Nếu chiều cao tâm không đúng, có thể gây rung lắc, mài mòn hoặc sai số trong quá trình vận hành.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Trong thực tế, chiều cao tâm thường được đo và kiểm tra khi thiết kế máy tiện, máy phay, máy mài hoặc các thiết bị cơ khí khác. Đây là thông số giúp kỹ sư đảm bảo sự chính xác trong sản xuất và tăng tuổi thọ của thiết bị.
Thí nghiệm bằng bột từ tiếng Trung là gì?
Chế hòa khí tiếng Trung là gì?

