Sơ đồ hệ thống điện là gì?
Sơ đồ hệ thống điện là bản vẽ kỹ thuật biểu diễn các thành phần của hệ thống điện và các mối liên hệ về điện giữa chúng bằng các ký hiệu quy ước.
Sơ đồ hệ thống điện 是一种技术图纸,用于使用约定的符号表示电力系统的组成部分及其之间的电气联系。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 电力系统图 (diàn lì xì tǒng tú) |
| 繁體字 | 電力系統圖 |
| English: | Electric power system diagram |
Ví dụ tiếng Trung với từ 电力系统图

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?这份电力系统图清晰地标注了每个变电站的位置和线路连接。
Bản sơ đồ hệ thống điện này đánh dấu rõ ràng vị trí và kết nối đường dây của mỗi trạm biến áp.
This electric power system diagram clearly marked the location and circuit connections of each substation.
Từ vựng liên quan
- 单线图 – Sơ đồ đơn tuyến
- 电路图 – Sơ đồ mạch điện
- 变电站 – Trạm biến áp
- 输电线路 – Đường dây truyền tải
- 配电网 – Lưới phân phối
Phân biệt các thuật ngữ liên quan
Sơ đồ nguyên lý (原理图) biểu diễn nguyên lý hoạt động của mạch điện, trong khi “Sơ đồ hệ thống điện” chú trọng vào cấu trúc lưới điện tổng thể.
Sơ đồ lắp đặt (安装图) hướng dẫn vị trí lắp đặt thực tế của thiết bị, không chỉ biểu diễn mối liên hệ điện như sơ đồ hệ thống.
Sơ đồ khối (框图) là dạng sơ đồ hệ thống điện đơn giản nhất, biểu diễn các cụm thiết bị chính bằng các khối vuông.
Cụm từ thường đi kèm với 电力系统图
- 电力系统图绘制 – Vẽ sơ đồ hệ thống điện
- 电力系统单线图 – Sơ đồ đơn tuyến hệ thống điện
- 电力系统一次图 – Sơ đồ nhất thứ hệ thống điện
- 电力系统二次图 – Sơ đồ nhị thứ hệ thống điện
- 电力系统网络图 – Sơ đồ mạng lưới hệ thống điện
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Độ lưu biến tiếng Trung là gì?
Đặc điểm của sơ đồ hệ thống điện
电力系统图具有清晰明了、逻辑性强、标准统一等特点。它通过约定的符号和连线,将复杂的电力网络简化为直观的图表,便于运行人员理解系统结构和工作原理。
Sơ đồ hệ thống điện có đặc điểm rõ ràng, tính logic cao và chuẩn mực thống nhất. Nó đơn giản hóa mạng lưới điện phức tạp thành các biểu đồ trực quan thông qua các ký hiệu và đường nối đã định, giúp nhân viên vận hành dễ dàng hiểu được cấu trúc và nguyên lý làm việc của hệ thống.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Hệ thống kích từ tiếng Trung là gì?
Ứng dụng thực tế
电力系统图广泛应用于电力系统规划设计、运行维护、事故分析等领域。它是运行人员监控系统、发布调度指令的重要依据,也是技术人员进行系统分析和故障排查的基础工具。
Sơ đồ hệ thống điện được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực quy hoạch thiết kế hệ thống điện, vận hành bảo trì, phân tích sự cố, v.v. Nó là căn cứ quan trọng để nhân viên vận hành giám sát hệ thống, ban hành lệnh điều độ, cũng là công cụ cơ bản để nhân viên kỹ thuật tiến hành phân tích hệ thống và khắc phục sự cố.
Máy biến áp khô tiếng Trung là gì?
Bảo vệ công suất ngược tiếng Trung là gì?

