Áo cà sa tiếng Trung là gì?

 

Áo cà sa là gì?

Áo cà sa là loại trang phục truyền thống của các tu sĩ Phật giáo, biểu trưng cho đời sống tu hành, sự giản dị và buông bỏ vật chất.

Trang phục này thường có màu sắc đặc trưng như vàng, nâu hoặc cam, tùy theo truyền thống và quốc gia.

Áo cà sa 是指佛教僧人所穿的传统服装,象征修行生活、简朴以及对世俗物质的舍弃。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Áo cà sa tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 僧袍 (sēng páo) (Danh từ)
繁體字
English: Monk robe

500 từ vựng ngành in tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 僧袍

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Cập nhật ngày 20/04/2026

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!

Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!

寺庙里的僧人每天都穿着僧袍进行修行和诵经。
Các tu sĩ trong chùa mỗi ngày đều mặc áo cà sa để tu hành và tụng kinh.
Monks in the temple wear robes daily for practice and chanting.

Từ vựng liên quan

  • 和尚 – Hòa thượng / nhà sư
  • 佛教 – Phật giáo
  • 袈裟 – Cà sa (từ gốc Phạn)
  • 修行 – Tu hành
  • 寺庙 – Chùa

Phân biệt áo cà sa với các thuật ngữ liên quan

Áo cà sa (僧袍) là trang phục chung của tăng ni, thể hiện thân phận tu sĩ.

袈裟 là loại y phục nghi lễ có nguồn gốc từ Phạn ngữ, thường dùng trong các nghi thức trang nghiêm.

法衣 là trang phục nghi lễ chính thức, dùng trong các buổi lễ tôn giáo quan trọng.

Cụm từ thường đi kèm với 僧袍

  • 穿僧袍 – Mặc áo cà sa
  • 黄色僧袍 – Áo cà sa màu vàng
  • 僧袍颜色 – Màu áo cà sa
  • 僧袍象征 – Biểu tượng của áo cà sa
  • 传统僧袍 – Áo cà sa truyền thống

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Thêu chữ thập tiếng Trung là gì?

Đặc điểm của áo cà-sa

Áo cà-sa thường có thiết kế đơn giản, rộng rãi, không cầu kỳ nhằm thể hiện sự buông bỏ vật chất và tập trung vào đời sống tinh thần.

Màu sắc áo thường mang ý nghĩa biểu tượng, như màu vàng hoặc nâu thể hiện sự thanh tịnh, khiêm nhường và trí tuệ trong Phật giáo.

僧袍通常设计简朴宽松,不追求华丽,以体现出家人清净、淡泊的修行理念。其颜色多为黄色或褐色,象征谦逊、智慧与内心的宁静。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Kháng khuẩn tiếng Trung là gì?

Ứng dụng thực tế

Áo cà-sa được sử dụng hàng ngày trong đời sống tu hành của các tăng ni, cũng như trong các nghi lễ Phật giáo như tụng kinh, giảng pháp và các nghi thức tôn giáo khác.

Ngoài ra, áo cà-sa còn là biểu tượng nhận diện của tu sĩ Phật giáo trong xã hội, thể hiện vai trò tâm linh và sự gắn kết với cộng đồng.

僧袍在僧侣的日常修行及佛教仪式中被广泛使用,如诵经、讲法等,同时也是佛教僧人身份的重要象征,体现其在社会中的宗教与精神角色。

Độ co của vải tiếng Trung là gì?

Máy dệt kiếm tiếng Trung là gì?

 

Để lại một bình luận