亲手送达 親手送達 Qīnshǒu sòngdá Bí mật “THÀNH TỬ VONG”
夭折 Yāozhé
* Kính mắt 防尘眼镜 防塵眼鏡 Fángchén yǎnjìng * Tấm kính, miếng kính 防尘镜片 防塵鏡片 Fángchén jìngpiàn
Hình từ internet 白噪音 Bái zàoyīn White noise
大厅 大廳 Dàtīng
Vận đơn chủ (MBL) 主提单 主提單 Zhǔ tídān Master bill of lading Vận đơn thứ cấp (HBL) 分提单 分提單 Fēn tídān House bill of lading Vận đơn gốc (OBL) 提单正本 提單正本 Tídān zhèngběn Original Bill of lading
船舶水線深度 船舶吃水深度 Chuánbó chīshuǐ shēndù
外汇附加税 外匯附加稅 Wàihuì fùjiā shuì
* Dùng trong việc tang lễ 魂归大海 魂歸大海 Hún guī dàhǎi * Dùng trong văn thơ lãng mạn 心归大海 心歸大海 Xīn guī dàhǎi


