注坯吹塑 Zhù pī chuī sù Injection blow moulding
Hình từ internet 首饰盒 首飾盒 Shǒushì hé
固体废物 固體廢物 Gùtǐ fèiwù
挂绳位置 掛繩位置 Guà shéng wèizhì
关税税率 關稅稅率 Guānshuì shuìlǜ
Hình từ internet 泪腺 淚腺 Lèixiàn *Tắc tuyến lệ 泪腺堵塞 淚腺堵塞 Lèixiàn dǔsè
抗热合金 抗熱合金 Kàng rè héjīn
* Cất cánh 起飞 起飛 Qǐfēi *Hạ cánh 降落 Jiàngluò
Hình từ internet 铸锭 鑄錠 Zhù dìng

