对比剂 對比劑 Duìbǐ jì
* Rộng rãi độ lượng 宽厚 寬厚 Kuānhòu * Chặt chẽ, nghiệt ngã, cay nghiệt 刻薄 Kèbó
抽签 抽籤 Chōuqiān
飞行运动 飛行運動 Fēixíng yùndòng
Hình từ internet 船夫 Chuánfū
良好生产规范 良好生產規範 Liáng hào shēngchǎn guīfàn Good Manufacturing Practices
关键控制点 關鍵控制點 Guānjiàn kòngzhì diǎn Critical control point (CCP)
暂缓 暫緩 Zàn huǎn


