Bên dưới để trống tiếng Trung là gì?

Bên dưới để trống là gì?

Bên dưới để trống là cụm từ thường được dùng trong văn bản hoặc biểu mẫu để chỉ phần phía dưới của trang được giữ trống, không ghi thêm nội dung. Việc để trống phần này nhằm đảm bảo rằng tài liệu không bị bổ sung thông tin ngoài ý muốn sau khi đã hoàn tất.

Trong nhiều loại văn bản hành chính hoặc hợp đồng, việc ghi chú “bên dưới để trống” giúp đảm bảo tính minh bạch và toàn vẹn của nội dung.

Bên dưới để trống 是指文件或表格下方的部分保持为空白,不填写任何内容。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Bên dưới để trống tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 下边空白 (xià biān kōng bái)
繁體字 下邊空白
English: Leave the space below blank

1000 từ ngành THỦY ĐIỆN tiếng Trung

Bạn xem viết chữ phồn thể nhé!

Ví dụ tiếng Trung với từ 下边空白

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Cập nhật ngày 20/04/2026

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!

Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!

请在指定位置填写信息,下边空白。
Vui lòng điền thông tin vào vị trí được chỉ định, phần bên dưới để trống.
Please fill in the information in the specified place and leave the space below blank.

Từ vựng liên quan

  • 空白 – Khoảng trống
  • 填写 – Điền thông tin
  • 文件 – Văn bản
  • 表格 – Biểu mẫu
  • 签名 – Chữ ký

Phân biệt bên dưới để trống với các thuật ngữ liên quan

Bên dưới để trống (下边空白) là yêu cầu giữ phần phía dưới của văn bản không có nội dung.

Để trống (留空) là cách nói chung chỉ việc không điền nội dung vào một vị trí cụ thể.

Khoảng trống (空白处) là phần chưa có nội dung và có thể cần điền thông tin.

Cụm từ thường đi kèm với 下边空白

  • 下边空白部分 – Phần bên dưới để trống
  • 请保持下边空白 – Vui lòng giữ phần bên dưới để trống
  • 文件下边空白 – Phần trống phía dưới của văn bản
  • 表格下边空白 – Phần trống phía dưới của biểu mẫu

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của bên dưới để trống

Bên_dưới_để_trống thường xuất hiện trong các tài liệu hành chính hoặc biểu mẫu để đảm bảo rằng phần còn lại của trang không có nội dung bổ sung.
下边空白表示文件下方没有填写任何内容。

Trong nhiều trường hợp, việc ghi chú phần bên_dưới_để_trống giúp đảm bảo tính rõ ràng và tránh chỉnh sửa văn bản sau khi hoàn thành。
在一些正式文件中,标注“下边空白”可以避免文件被随意添加内容。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Trong các biểu mẫu hành chính hoặc hợp đồng, việc ghi chú bên_dưới_để_trống giúp xác nhận rằng phần còn lại của trang không có thông tin bổ sung.
在行政表格或合同文件中,下边空白表示该部分没有填写内容。

Năng lực trình độ chuyên môn tiếng Trung là gì?

Thưởng chuyên cần tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận