Lợi nhuận bất thường tiếng Trung là gì?

Lợi nhuận bất thường là gì?

Lợi nhuận bất thường là phần lợi nhuận vượt quá mức lợi nhuận bình thường mà doanh nghiệp có thể đạt được trong điều kiện thị trường cạnh tranh thông thường. Khoản lợi nhuận này thường phát sinh do các yếu tố đặc biệt như lợi thế độc quyền, công nghệ tiên tiến, điều kiện thị trường thuận lợi hoặc các sự kiện kinh tế đột biến.

Trong phân tích tài chính và kinh tế học, lợi nhuận bất thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và mức độ cạnh tranh trên thị trường.

Lợi nhuận bất thường 超额利润是指企业在正常市场竞争条件下获得的超过平均利润水平的那部分利润。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Lợi nhuận bất thường tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 超额利润 (chāo é lì rùn) (Danh từ)
繁體字 超額利潤
English: Abnormal profit / Excess profit

非常利润 / 非常利潤 / Fēicháng lìrùn

500 từ chuyên ngành Tài chính-Ngân hàng tiếng Trung

Bạn xem viết chữ phồn thể nhé!

Ví dụ tiếng Trung với từ 超额利润

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
Cập nhật ngày 19/04/2026

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@

240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?

由于市场需求增加,公司获得了超额利润。
Do nhu cầu thị trường tăng, công ty đã đạt được lợi nhuận bất thường.
Due to increased market demand, the company obtained abnormal profit.

Từ vựng liên quan

  • 利润 – Lợi nhuận
  • 收入 – Doanh thu
  • 成本 – Chi phí
  • 市场竞争 – Cạnh tranh thị trường
  • 经济收益 – Lợi ích kinh tế

Phân biệt lợi nhuận bất thường với các thuật ngữ liên quan

Lợi nhuận bất thường (超额利润) là phần lợi nhuận vượt mức lợi nhuận trung bình của thị trường, thường xuất hiện khi doanh nghiệp có lợi thế đặc biệt hoặc khi thị trường có biến động.

Lợi nhuận bình thường (正常利润) là mức lợi nhuận tối thiểu cần thiết để doanh nghiệp tiếp tục duy trì hoạt động trong điều kiện cạnh tranh.

Lợi nhuận ròng (净利润) là phần lợi nhuận còn lại sau khi trừ tất cả chi phí, thuế và các khoản chi khác từ doanh thu.

Cụm từ thường đi kèm với 超额利润

  • 获得超额利润 – Đạt được lợi nhuận bất thường
  • 超额利润来源 – Nguồn lợi nhuận bất thường
  • 超额利润率 – Tỷ suất lợi nhuận bất thường
  • 超额利润分析 – Phân tích lợi nhuận bất thường

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của lợi nhuận bất thường

Lợi_nhuận_bất_thường thường xuất hiện trong những trường hợp doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh đặc biệt, công nghệ độc quyền hoặc khi thị trường xảy ra biến động mạnh.

超额利润通常出现在企业具有独特竞争优势或市场环境发生变化时。

Trong nhiều trường hợp, khi thị trường trở nên cạnh tranh hơn, lợi_nhuận_bất_thường có thể giảm dần do sự tham gia của nhiều doanh nghiệp khác.

在竞争加剧的情况下,超额利润往往会逐渐减少。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Trong kinh tế học và phân tích tài chính, lợi_nhuận_bất_thường được sử dụng để đánh giá mức độ cạnh tranh của thị trường và khả năng tạo ra giá trị vượt trội của doanh nghiệp.

在经济学研究和财务分析中,超额利润常被用来衡量企业的竞争优势和市场地位。

Ngân hàng nước ngoài tiếng Trung là gì?

Thu nhập hoãn lại tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận