Bụi Silic là gì?
Bụi Silic (Silica dust) là các hạt bụi mịn độc hại phát sinh trong môi trường lao động, được hình thành từ quá trình khai thác, nghiền cắt hoặc chà nhám các loại đá, khoáng vật chứa silic đi-ô-xít tinh thể tự do, có khả năng đi sâu vào tận phế nang phổi và gây ra những tổn thương xơ hóa nghiêm trọng.
Bụi Silic 是指在矿山开采、石材加工、建筑施工等散装物料作业环境中,因机械性撞击、研磨或切割含有游离二氧化硅的岩石、矿物而产生的微细有害粉尘。这类粉尘极易通过呼吸道深达肺泡并长期滞留,引发严重的肺组织纤维化病变,在汉语中专业术语称为“硅尘”或“游离二氧化硅粉尘”。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 硅尘 / 二氧化硅粉尘
(Guīchén / Èryǎnghuàguī fěnchén) |
| Tiếng Trung phồn thể | 矽塵 / 二氧化矽粉塵 |
| Tiếng Anh | Silica dust Respirable crystalline silica |
500 từ ngành BAO BÌ – ĐÓNG GÓI tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung về Bụi Silic

DỊCH HỢP ĐỒNG TIẾNG TRUNG DỄ HAY KHÓ?
Nói khó thì khó mà dễ thì cũng dễ, vấn đề là bạn có nắm được những cái "chìa khóa" trong việc dịch HĐ hay không thôi!
石材切割厂必须安装高效除尘设备,以最大限度降低车间内的硅尘浓度。
Các nhà máy cắt đá bắt buộc phải lắp đặt thiết bị hút bụi hiệu suất cao nhằm giảm thiểu tối đa nồng độ bụi silic trong phân xưởng.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 游离二氧化硅 (Yóulí èryǎnghuàguī) – Silic đi-ô-xít tự do.
- 矽肺病 / 硅肺病 (Xīfèibìng / Guīfèibìng) – Bệnh bụi phổi silic.
- 呼吸性粉尘 (Hūxīxìng fěnchén) – Bùi hô hấp (bụi mịn có thể vào phế nang).
- 局部排风系统 (Júbù páifēng xìtǒng) – Hệ thống thông gió hút bụi cục bộ.
- 尘肺病筛查 (Chénfèibìng shāichá) – Sàng lọc / Tầm soát bệnh bụi phổi.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của Bụi Silic
Nguy cơ lớn nhất của loại bụi này nằm ở kích thước siêu mịn của các hạt bụi hô hấp, thường nhỏ hơn 5 micrômét, khiến chúng dễ dàng vượt qua hàng rào đại thực bào của đường hô hấp trên.
Khi tích tụ lâu ngày trong nhu mô phổi, các cạnh sắc nhọn ở cấp độ vi mô của tinh thể silic liên tục kích thích tạo ra các mô sẹo xơ hóa dạng hạt, làm giảm vĩnh viễn độ đàn hồi của phổi và cản trở quá trình trao đổi oxy.
Khác với các loại bụi thông thường có thể đào thải theo thời gian, tổn thương do loại hạt mịn này gây ra là một tiến trình bệnh lý mãn tính, không thể đảo ngược và vẫn tiếp tục tiến triển ngay cả khi người lao động đã ngừng tiếp xúc với môi trường độc hại.
该类粉尘的核心危害特性在于其呼吸性颗粒的超微几何尺寸,通常直径小于 5 微米,这使其能轻松穿透上呼吸道的生理防御屏障。长期蓄积于肺泡壁及间质中,其微观上的晶体尖锐边缘会持续刺激成纤维细胞增生,形成特征性的结节状纤维化病灶,从而导致肺顺应性永久性下降并阻碍气体交换。与可经由新陈代谢排出体外的普通粉尘截然不同,它所诱发的职业病变具有不可逆转的深远隐匿性,即便接尘人员脱离危害环境,其肺部病理恶化进程仍可能持续发展。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
“Bụi Silic” trong thực tế
Tại các công trường xây dựng hầm giao thông, mỏ khai thác đá hoặc các xưởng đúc cơ khí chịu ảnh hưởng bởi làn sóng đầu tư FDI, việc kiểm soát nồng độ tác nhân độc hại này là tiêu chuẩn bắt buộc để vượt qua các kỳ đánh giá an toàn vệ sinh lao động nghiêm ngặt.
Khi xử lý các hồ sơ quan trắc môi trường hoặc tài liệu đào tạo an toàn kỹ thuật, việc đồng dịch chính xác các thông số về giới hạn tiếp xúc cho phép giúp bộ phận bảo hộ lao động đưa ra các giải pháp kỹ thuật và lựa chọn mặt nạ lọc độc phù hợp.
Bên cạnh đó, các kết quả chụp X-quang phổi phân loại theo tiêu chuẩn quốc tế là căn cứ kỹ thuật tối cao trong việc lập hồ sơ bồi thường tai nạn nghề nghiệp và giải quyết chế độ bảo hiểm cho người lao động.
在涉及隧道掘进、重工业铸造及新型建材加工等具有中外企业合作背景的作业现场,针对该化学因素的浓度监测,是企业通过法定职业卫生合规性审计的硬性指标。在翻译环境检测报告或安全工程技术交底规范时,对“时间加权平均容许浓度”等核心技术参数的地道转化,能直接协助hse管理团队科学定制工程防护策略并合理增配专业防护面具。此外,依据高年资职业病医师出具的尘肺病高分辨ct影像学分期结论,更是企业和法务团队妥善处理工伤致残索赔、落实国家法定特殊工种劳保待遇的关键核心合规文件。
Ống đổ bê-tông tiếng Trung là gì?
Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ
Cơ chế chẩn đoán hình ảnh: Trong hồ sơ bệnh án, sự tàn phá của bụi silic được nhận diện qua thuật ngữ Tổn thương dạng hạt (结节性病变) trên phim X-quang phổi, và khi bệnh chuyển sang giai đoạn nặng sẽ hình thành các Vùng xơ hóa tiến triển lớn (大阴影块) gây suy hô hấp.
Các giải pháp kiểm soát tại nguồn: Quy trình xử lý bụi tiêu chuẩn trong công nghiệp bao gồm kỹ thuật Khoan ướt (湿式凿岩), phun sương dập bụi và lắp đặt Hệ thống hút lọc bụi túi vải (袋式除尘器) nhằm giữ lại các hạt mịn trước khi xả ra môi trường.
Ứng dụng dịch thuật tiêu chuẩn bảo hộ: Việc nắm vững sự khác biệt giữa Khẩu trang chống bụi thông thường (防尘口罩) và Mặt nạ phòng độc lọc hạt mịn chuẩn n95/p100 (防颗粒物呼吸器) giúp biên dịch viên chuyển ngữ chính xác các cuốn cẩm nang hướng dẫn an toàn cho công nhân tại hiện trường sản xuất.

