Hằng số là gì?
Hằng số (Constant) là một đại lượng có giá trị cố định, hoàn toàn không thay đổi trong suốt quá trình tính toán toán học, thực hiện các phép biến đổi đại số hoặc trong bối cảnh khảo sát của một hiện tượng vật lý nhất định.
Hằng số 是指在数学解析、代数方程求解或特定物理现象演变的全过程中,其数值始终保持固定不变的明确量值。该量 contrast 于随自变量变化的变数,是构建自然科学公式与数字化分析模型的稳态基石,在汉语中正式术语称为“常数”或“常量”。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 常数 / 常量 / 固定值
(Chángshù / Chángliàng / Gùdìngzhí) |
| Tiếng Trung phồn thể | 常數 / 常量 / 固定值 |
| Tiếng Anh | Constant Invariable |
500 từ ngành XỬ LÝ NƯỚC THẢI tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung về Hằng số

BÀI MỚI CẬP NHẬT: Làm bài tập xếp câu 183 - Luyện dịch tiếng Trung; Kéo thả, có check đáp án ngay và hoàn toàn MIỄN PHÍ!
Bạn làm bài nhé!在经典力学公式中,万有引力常数是一个非常关键的物理常量。
Trong các công thức cơ học cổ điển, hằng số vạn vật hấp dẫn là một đại lượng vật lý vô cùng then chốt.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 数学常数 (Shùxué chángshù) – Hằng số toán học (như số Pi, số e).
- 物理常数 (Wùlǐ chángshù) – Hằng số vật lý (như hằng số Planck, tốc độ ánh sáng).
- 任意常数 (Rènyì chángshù) – Hằng số tùy ý (trong phép tính tích phân).
- 常量声明 (Chángliàng shēngmíng) – Khai báo hằng số (trong lập trình phần mềm).
- 已知量 (Yǐzhīliàng) – Đại lượng đã biết / Giá trị cho trước.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của Hằng số
Đặc tính cơ bản của đại lượng này là tính bất biến và tính phổ quát trên các hệ quy chiếu khoa học tiêu chuẩn. Trong toán học thuần túy, các giá trị này tồn tại dưới dạng các con số trừu tượng nhưng sở hữu đặc quyền logic tuyệt đối, không chịu tác động bởi bất kỳ biến số ngoại cảnh nào.
Ngược lại, trong vật lý thực nghiệm, các hằng số phổ quát phản ánh những đặc tính nền tảng của vũ trụ và cấu trúc vật chất thô. Việc xác định các giá trị đo lường này đòi hỏi các phép đo sai số siêu nhỏ tại các phòng thí nghiệm chuẩn quốc tế, làm thước đo để hiệu chuẩn mọi thiết bị công nghệ đỉnh cao và định hình nên các định luật tự nhiên.
该量自然属性的核心特征在于其在标准科学参照系下的绝对不可变性与普适性。在纯粹数学推导中,它以抽象数字的形式存在,拥有排他性的逻辑确定性,不会随任何外部边界变量的扰动而发生偏移。与此不同的是,在实验物理学语境下,普适常数直观映射了宇宙大尺度与物质微观结构的根本属性。其精准数值的测定依赖于国际顶尖实验室进行的极端超精细测量,这不仅是校准高精尖科研仪器的法定基准,更构成了推演自然律令的数理边界。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
“Hằng số” trong thực tế
Trong các dự án nghiên cứu chuyển giao công nghệ cao, tự động hóa dây chuyền sản xuất hay lập trình phần mềm công nghiệp cho các doanh nghiệp FDI, việc thiết lập chính xác các tham số cố định là điều kiện cốt lõi để hệ thống vận hành an toàn.
Khi biên dịch hồ sơ thiết kế kỹ thuật, cẩm nang thuật toán hoặc tài liệu hướng dẫn vận hành máy móc Trung – Việt, người dịch cần chuyển ngữ chính xác các hằng số hiệu chuẩn hệ thống để tránh dẫn đến những sai lệch nghiêm trọng trong quá trình vận hành cơ khí thực tế.
Hơn nữa, việc chuẩn hóa các định danh đại lượng này trong các báo cáo thử nghiệm nghiên cứu và phát triển là cơ sở kỹ thuật tối cao giúp các kỹ sư hai nước đồng bộ hóa dữ liệu kiểm định chất lượng sản phẩm đầu ra.
在涉及高新技术转移、智能工厂流水线自动化改造以及跨国企业工业软件研发的现场实务中,精准写入底层核心固定参数是保障控制系统架构稳健运行的先决条件。在对技术设计图纸、控制算法说明书或重型机械运行操作手册进行中越互译时,译员对系统校准常数及整定值的地道转换,能有效杜绝因量纲或数值语境误读引发的机械事故。此外,在研发阶段的试验评估报告中实现这类基准特征量的规范化表述,也是双边工程专家顺利推进技术交接与成品质量一致性合规化审验的核心技术保障。
Cường độ va đập tiếng Trung là gì?
Sơ đồ hệ thống điện tiếng Trung là gì?
Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ
Phân loại trong toán học ứng dụng (应用数学中的分类): Bản dịch cần làm rõ sự khác biệt giữa Hằng_số tuyệt đối (绝对常数 – các số cố định như 1, 2, 3) và Hằng_số mang tính tham số (参数常数 – có giá trị không đổi trong một bài toán cụ thể nhưng có thể thay đổi ở bài toán khác, thường ký hiệu là a, b, c).
Khái niệm hằng_số trong kỹ thuật lập trình (计算机编程中的常量): Trong các mã nguồn phần mềm, hằng_số được định nghĩa bằng từ khóa đặc biệt (như `const` hoặc `define`) nhằm ngăn chặn việc vô tình sửa đổi giá trị dữ liệu (数据篡改) trong suốt vòng đời chạy chương trình.
Ứng dụng dịch thuật các công thức kinh điển: Việc ghi nhớ các thuật ngữ như Hằng_số khí lý tưởng (理想气体常数), Hằng_số điện môi (介电常数) giúp dịch thuật viên hoàn thiện các tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về hóa dầu và linh kiện bán dẫn.

