Chất phủ bề mặt tiếng Trung là gì?

 

 

Chất phủ bề mặt là gì?

Chất phủ bề mặt hay keo lót tăng độ bám dính là một loại chất phụ gia nhũ tương polymer chuyên dụng trong xây dựng, được quét lên bề mặt kết cấu cũ hoặc nền vật liệu có độ hút nước cao nhằm cải thiện tính chất cơ lý, khóa thạch cao tự do và tạo lớp trung gian liên kết chặt chẽ với lớp vữa bả tiếp theo.

Chất phủ bề mặt 是指一种用于建筑装饰工程中,主要由高分子聚合物乳液与相关添加剂复配而成的特种界面改性材料。该产品直接涂刷于基层表面,旨在双向控水、封闭疏松粉尘并大幅提升后续砂浆或腻子层与原墙体之间的粘结强度,在汉语中专业术语称为“界面剂”或“墙固”。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Chất phủ bề mặt tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể / Phiên âm 界面剂 / 混凝土界面处理剂 / 墙固

(Jièmiànjì / Hùnníngtǔ jièmiàn chǔlǐjì / Qiánggù)

Tiếng Trung phồn thể 界面劑 / 混凝土界面處理劑 / 牆固
Tiếng Anh Surface coating

1000 từ ngành SX NỘI THẤT tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung về Chất phủ bề mặt

Hỏi đường – 问路 ----- Bài tập xếp câu - Luyện dịch Việt-Trung qua truyện ngắn! Kéo - thả đúng thứ tự các từ cho trước và kiểm tra đáp án!
Cập nhật ngày 23/05/2026

Hỏi đường – 问路 ----- Bài tập xếp câu - Luyện dịch Việt-Trung qua truyện ngắn! Kéo - thả đúng thứ tự các từ cho trước và kiểm tra đáp án!

Bạn làm bài nhé!

在对光滑混凝土墙面进行抹灰前,必须先喷涂一层界面剂以防空鼓。
Trước khi tiến hành trát vữa lên tường bê tông nhẵn, bắt buộc phải phun một lớp chất phủ bề mặt trước để phòng chống hiện tượng bộp vữa.

Từ vựng chuyên ngành liên quan

  • 空鼓脱落 (Kōnggǔ tuōluò) – Bộp vữa / Bong tróc vữa bả.
  • 起砂基层 (Qǐshā jīcéng) – Lớp nền bị bở cát / Thấm rộp cát.
  • 渗透力 (Shèntòulì) – Khả năng thẩm thấu / Độ xuyên thấu.
  • 剪切粘结强度 (Jiǎnqiē niánjié qiángdù) – Cường độ bám dính chịu cắt.
  • 自流平界面剂 (Zìliúpíng jièmiànjì) – Chất lót bề mặt cho vữa tự san phẳng.

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của Chất phủ bề mặt

Vai trò lý hóa then chốt của loại phụ gia này là xử lý triệt để hiện tượng bất đồng kết cấu giữa hai bề mặt vật liệu khác nhau. Khi quét lên tường, các hạt polymer siêu mịn sẽ thẩm thấu sâu vào bên trong các mao quản của lớp nền bê tông hoặc gạch nung, lấp đầy các lỗ rỗng và liên kết các hạt cát lỏng lẻo lại với nhau.

Quá trình này tạo ra một màng mỏng polyme dẻo dai, vừa ngăn chặn sự hút nước quá nhanh từ vữa mới (nguyên nhân gây nứt vỡ do mất nước), vừa tăng diện tích tiếp xúc bám dính hiệu quả lên gấp nhiều lần. Nhờ tính năng kháng kiềm và kháng nước vượt trội, lớp phủ trung gian này đảm bảo độ bền liên kết lâu dài trong môi trường độ ẩm cao của khí hậu nhiệt đới.

该化工改性剂的核心作用机理在于解决异质材料界面处的应力集中与物理相容性问题。涂刷于基层后,超细微高分子颗粒能通过毛细作用深度渗透至混凝土或加气块内部,固化松散微粒并封闭基层毛细孔。这一工艺过程可在界面处架起一层兼具刚性与柔韧性的分子桥接膜,既能有效隔绝基层对后续砂浆水分的过度抽吸(防止因失水过快引发的干缩开裂),又能使物理机械锚固力成倍递增。凭借卓越的耐碱与耐水性能,该功能层可确保复合涂层在湿热工况下依旧拥有长效的界面抗剪切寿命。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

“Chất phủ bề mặt” trong thực tế

Tại các công trình cao ốc thương mại, dự án chung cư cao cấp hay nhà xưởng công nghiệp do các tổng thầu FDI đảm nhiệm, việc sử dụng vật liệu phụ trợ này là quy trình chuẩn kỹ thuật bắt buộc để vượt qua khâu kiểm tra bàn giao hạng mục hoàn thiện sơn bả nội ngoại thất.

Khi biên dịch tài liệu biện pháp thi công, bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất (MSDS) hoặc biên bản nghiệm thu vật liệu đầu vào Trung – Việt, người dịch cần nắm rõ sự khác biệt giữa dòng keo gốc nước và gốc dung môi để định danh chính xác các thông số kỹ thuật.

Hơn nữa, kết quả thử nghiệm kéo đứt cường độ bám dính đạt chuẩn là căn cứ pháp lý quan trọng để giải quyết các tranh chấp kỹ thuật giữa đơn vị giám sát và đội thi công khi xảy ra sự cố bong tróc tường.

在涉及外资精装高层住宅、现代化产业园区等大型建筑工程的饰面施工中,该材料的规范化应用是总承包商通过饰面抹灰及腻子找平分项质量验收的硬性技术卡口。在互译中越双语施工方案、化学品安全说明书(MSDS)或进场材料报验单时,译员需深刻理解水性聚合物与溶剂型乳液的功能差异,以便地道转化固体含量、黏度及单耗等核心指标。此外,由法定检测机构出具的界面拉伸粘结强度合格报告,亦是工程监理方、建设单位在后续面对抹灰空鼓责任划分争议时,判定现场工艺合规性的轴心法理依据。

Dung dịch chống đông tiếng Trung là gì?

Đất đèn tiếng Trung là gì?

Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ

Phân loại theo cấu phần vật liệu (按材料组成分类): Trong hồ sơ kỹ thuật, cần lưu ý phân biệt dòng Chất phủ bề mặt dạng lỏng một thành phần (单组分界面剂 – thường là polymer nhũ tương hóa) và dòng Chất lót hai thành phần (双组分界面剂 – gồm xi măng tinh chế trộn nhũ tương polyme), loại hai thành phần có khả năng chống nứt tốt hơn.

Cơ chế xử lý bề mặt nhẵn bóng (针对光滑表面的处理): Đối với nền bê tông đúc khuôn định hình có bề mặt siêu nhẵn (剪力墙), các kỹ sư thường dùng kỹ thuật Phun sương tạo nhám bằng keo lót (界面剂拉毛工艺) để tạo ra các gai sần sùi, giúp vữa trát có điểm bám cơ học.

Ứng dụng chuyển ngữ tiêu chuẩn chất lượng: Việc chuẩn hóa các thuật ngữ như Hàm lượng chất hữu cơ dễ bay hơi (挥发性有机化合物含量 – VOC), Cường độ liên kết sau khi ngâm nước (浸水后粘结强度) giúp hoàn thiện các hồ sơ thầu vật liệu một cách chuẩn mực nhất.

 

Để lại một bình luận