Chim sẻ là gì?
Chim sẻ là loài chim nhỏ, thuộc họ Sẻ (Passeridae), phân bố rộng rãi trên thế giới. Chúng có kích thước nhỏ, mỏ ngắn và khỏe, thường sống gần gũi với con người. Chim sẻ ăn hạt, côn trùng nhỏ và thường làm tổ trên mái nhà, bụi cây. Đây là loài chim quen thuộc trong đời sống và văn hóa dân gian.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung | 麻雀 (má què) (Danh từ) 老家贼 / 老家賊 / Lǎo jiā/gū/jie zéi |
| English: | Sparrow |
Ví dụ tiếng Trung với từ 麻雀

VÌ SAO CÔNG TY ĐÃ CÓ PHIÊN DỊCH VẪN THUÊ DỊCH THUẬT?
Việc gì cũng có lý do của nó, nhỉ!
早晨,我听见窗外有麻雀在叫。
Buổi sáng, tôi nghe thấy chim sẻ hót ngoài cửa sổ.
In the morning, I heard sparrows chirping outside the window.
Từ vựng liên quan
- Chim: 鸟 (niǎo)
- Tổ chim: 鸟窝 (niǎo wō)
- Chim bồ câu: 鸽子 (gē zi)
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
500 từ ngành MẠ ĐIỆN tiếng Trung
Đặc điểm của chim sẻ
Chim sẻ có kích thước nhỏ (dài khoảng 12–16 cm), lông màu nâu xám, thích sống thành đàn và rất linh hoạt. Chúng thường xuất hiện nhiều ở nông thôn và thành phố, dễ thích nghi với nhiều môi trường sống khác nhau. Chim sẻ còn có vai trò trong cân bằng sinh thái khi ăn côn trùng hại mùa màng.
Join group TỪ ĐIỂN để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Đề #1 – Luyện thi HSK3 online – Miễn phí
Ứng dụng thực tế
Chim sẻ thường xuất hiện trong văn học, thơ ca, nghệ thuật và văn hóa dân gian. Trong sinh thái học, chúng có vai trò kiểm soát côn trùng. Ngoài ra, hình ảnh chim_sẻ còn gắn liền với biểu tượng của sự gần gũi, bình dị trong đời sống con người.
Cây thường xuân tiếng Trung là gì?
Chim vành khuyên tiếng Trung là gì?

