Dịu dàng là gì?
Dịu dàng là phẩm chất thể hiện sự nhẹ nhàng, ân cần, tinh tế trong lời nói, cử chỉ và cách đối xử với người khác, tạo cảm giác dễ chịu và gần gũi.
Dịu dàng 是指在言语、举止和待人方式上表现出的温和、体贴和细腻的品质。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 温柔 (wēn róu) (Tính từ) |
| 繁體字 | 溫柔 |
| English: | Gentle |
Ví dụ tiếng Trung với từ 温柔

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!她说话的语气非常温柔。
Cô ấy nói chuyện với giọng điệu rất dịu dàng.
She speaks with a very gentle tone.
Từ vựng liên quan
- 体贴 – Ân cần
- 温和 – Ôn hòa
- 善良 – Hiền lành
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
500 từ ngành THẨM MỸ – MỸ PHẨM tiếng Trung
Đặc điểm của sự dịu dàng
Dịu dàng thể hiện qua thái độ nhẹ nhàng, biết lắng nghe, tôn trọng cảm xúc người khác và tạo bầu không khí dễ chịu trong giao tiếp.
温柔表现为态度和缓、善于倾听、尊重他人感受,并在交流中营造舒适的氛围。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Sự dịu_dàng được ứng dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, giáo dục, gia đình và môi trường làm việc nhằm xây dựng mối quan hệ tích cực và bền vững.
温柔广泛应用于日常交流、教育、家庭和工作环境中,以建立积极而持久的人际关系。
Đùn đẩy công việc tiếng Trung là gì?

