Đồ chơi là gì?
Đồ chơi là những vật dụng được thiết kế để phục vụ mục đích giải trí, học tập hoặc phát triển kỹ năng, đặc biệt dành cho trẻ em. Đồ chơi có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như nhựa, gỗ, kim loại hoặc vải và có nhiều hình dạng, chức năng đa dạng.
Trong giáo dục và phát triển trẻ nhỏ, đồ chơi không chỉ mang tính giải trí mà còn giúp trẻ rèn luyện tư duy, khả năng sáng tạo, kỹ năng vận động và khả năng giao tiếp xã hội.
Đồ chơi 玩具是指供人娱乐、游戏或学习使用的物品,尤其常见于儿童的日常活动中。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 玩具 (wán jù) (Danh từ) |
| 繁體字 | |
| English: | Toy |
Ví dụ tiếng Trung với từ 玩具

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?孩子们喜欢各种各样的玩具。
Trẻ em thích nhiều loại đồ chơi khác nhau.
Children like various kinds of toys.
Từ vựng liên quan
- 儿童 – Trẻ em
- 游戏 – Trò chơi
- 益智玩具 – Đồ chơi trí tuệ
- 毛绒玩具 – Đồ chơi nhồi bông
- 模型 – Mô hình
Phân biệt đồ chơi với các thuật ngữ liên quan
Đồ chơi (玩具) là các vật dụng được thiết kế chủ yếu để giải trí và hỗ trợ phát triển kỹ năng cho trẻ em thông qua hoạt động vui chơi.
Trò chơi (游戏) thường chỉ hoạt động vui chơi hoặc hình thức giải trí, không nhất thiết phải có vật dụng cụ thể.
Đồ dùng học tập (学习用品) là các vật dụng phục vụ việc học như bút, sách, bảng viết. Một số đồ chơi giáo dục có thể kết hợp cả hai chức năng.
Cụm từ thường đi kèm với 玩具
- 儿童玩具 – Đồ_chơi trẻ em
- 益智玩具 – Đồ_chơi phát triển trí tuệ
- 玩具店 – Cửa hàng đồ_chơi
- 玩具模型 – Mô hình đồ_chơi
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của đồ chơi
Đồ_chơi thường có màu sắc bắt mắt, thiết kế đa dạng và phù hợp với từng độ tuổi. Nhiều loại đồ_chơi còn giúp phát triển trí tưởng tượng, khả năng sáng tạo và kỹ năng vận động của trẻ em.
玩具通常颜色鲜艳、形状多样,并根据不同年龄段进行设计,有助于培养儿童的创造力和动手能力。
Trong quá trình sử dụng, đồ_chơi cần đảm bảo an toàn, không chứa các chất độc hại và có kích thước phù hợp để tránh gây nguy hiểm cho trẻ nhỏ.
在使用过程中,玩具应符合安全标准,不含有害物质,并具有适合儿童使用的尺寸。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Trong đời sống hàng ngày, đồ_chơi được sử dụng rộng rãi trong gia đình, trường học và các trung tâm giáo dục trẻ em. Nhiều loại đồ_chơi giáo dục giúp trẻ phát triển tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề.
在日常生活中,玩具不仅用于娱乐,还常被用于儿童教育和能力培养,例如益智玩具可以帮助提高逻辑思维能力。
Suy sụp tinh thần tiếng Trung là gì?

