Động đất là gì?
Động đất là hiện tượng mặt đất rung chuyển đột ngột do sự giải phóng năng lượng tích tụ bên trong lòng đất, thường xảy ra tại các vùng có hoạt động kiến tạo mạnh.
Hiện tượng này gây ra sóng địa chấn lan truyền và có thể dẫn đến rung lắc, nứt nẻ mặt đất, sụp đổ công trình và nhiều thiệt hại khác.
Động đất 地震是指由于地球内部能量突然释放而引起地面剧烈震动的自然现象,主要发生在板块交界处或断层活动区域。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 地震 (dì zhèn) (Danh từ) |
| 繁體字 | 地震 |
| English: | Earthquake |
Ví dụ tiếng Trung với từ 地震

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?强烈地震可能导致建筑物倒塌和人员伤亡,因此需要严格的抗震设计。
Động đất mạnh có thể gây sụp đổ công trình và thương vong về người, vì vậy cần thiết kế chống động đất nghiêm ngặt.
Strong earthquakes can cause building collapses and casualties, so strict seismic design is required.
Từ vựng liên quan
- 震级 – Cấp độ động đất
- 震源 – Tâm chấn
- 余震 – Dư chấn
- 抗震 – Chống động đất
- 板块 – Mảng kiến tạo
Phân biệt động đất với các thuật ngữ liên quan
Động đất (地震) là hiện tượng mặt đất rung chuyển đột ngột do giải phóng năng lượng từ bên trong Trái Đất.
Dư chấn (余震) là những trận động_đất nhỏ xảy ra sau trận chính, thường kéo dài từ vài ngày đến vài tháng.
Thiên tai (自然灾害) là khái niệm rộng hơn, bao gồm động_đất, bão lũ, lở đất và nhiều hiện tượng tự nhiên gây thiệt hại khác.
Cụm từ thường đi kèm với 地震
- 地震波 – Sóng địa chấn
- 地震烈度 – Cường độ động đất
- 防震 – Phòng chống động_đất
- 地震带 – Vành đai động đất
- 震中 – Tâm chấn
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của động đất
Động_đất có nhiều cấp độ khác nhau, từ rung nhẹ chỉ cảm nhận được đến động_đất mạnh gây phá hủy lớn.
Năng lượng giải phóng được đo bằng thang Richter hoặc thang mô men (Mw).
Sóng địa chấn gồm sóng sơ cấp (P), sóng thứ cấp (S) và sóng Rayleigh, lan truyền với tốc độ khác nhau và gây ra các dạng rung lắc khác biệt.
Khu vực gần tâm chấn thường chịu thiệt hại nặng nhất, trong khi các vùng xa hơn có thể chỉ cảm nhận rung nhẹ.
Ở Việt Nam, các vùng ven biển miền Trung và Tây Bắc là những khu vực có nguy cơ động_đất cao hơn do nằm gần các mảng kiến tạo và đứt gãy hoạt động.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Kiến thức về động_đất được áp dụng rộng rãi trong thiết kế công trình chống động đất, lập bản đồ nguy cơ và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm.
Trong xây dựng, các tòa nhà cao tầng, cầu đường và đập thủy điện đều phải tuân thủ tiêu chuẩn kháng chấn để giảm thiểu thiệt hại khi xảy ra động đất.
Ngoài ra, việc nghiên cứu động_đất còn giúp dự báo dư chấn, lập kế hoạch sơ tán và hỗ trợ cứu hộ kịp thời sau thiên tai.
此外,对地震的研究还有助于预测余震、制定疏散计划,并在灾害发生后为救援工作提供及时支持。
Tài nguyên đất tiếng Trung là gì?
Thăm dò địa chất tiếng Trung là gì?

