Cỡ hạt tiếng Trung là gì?

 

Cỡ hạt là gì?

Cỡ hạt là kích thước đường kính của các hạt vật liệu rời, thường được dùng để mô tả cát, sỏi, đá dăm, đất hoặc các hạt bột trong kỹ thuật và xây dựng.
Trong thực tế thi công, việc xác định cỡ hạt giúp kiểm soát chất lượng vật liệu, thiết kế hỗn hợp bê tông phù hợp và đánh giá độ bền của công trình.
Cỡ hạt 粒径是指颗粒物质的直径大小,常用于描述砂、石、土壤等散粒材料的粒度,是工程材料筛分和级配设计的重要参数。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Cỡ hạt tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 粒径 (lì jìng) (Danh từ)
繁體字 粒徑
English: Particle size / Grain size

1000 từ ngành THỦY ĐIỆN tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 粒径

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
Cập nhật ngày 17/04/2026

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@

240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?

混凝土的强度与骨料的粒径分布密切相关。
Cường độ của bê tông có mối liên hệ chặt chẽ với sự phân bố cỡ hạt của cốt liệu.
The strength of concrete is closely related to the particle size distribution of the aggregate.

Từ vựng liên quan

  • 级配 – Cấp phối
  • 筛分 – Sàng phân
  • 砂 – Cát
  • 碎石 – Đá dăm
  • 细度 – Độ mịn

Phân biệt cỡ hạt với các thuật ngữ liên quan

Cỡ hạt (粒径) là kích thước đường kính của từng hạt vật liệu rời, thường đo bằng milimet.
Cấp phối (级配) là sự phân bố tỷ lệ các cỡ hạt khác nhau trong một hỗn hợp vật liệu.
Độ mịn (细度) thường dùng để chỉ mức độ mịn của bột hoặc xi măng, tập trung vào khả năng lọt qua sàng.

Cụm từ thường đi kèm với 粒径

  • 粒径分布 – Phân bố cỡ hạt
  • 最大粒径 – Cỡ hạt lớn nhất
  • 有效粒径 – Cỡ hạt hiệu quả
  • 粒径分析 – Phân tích cỡ hạt
  • 粗粒径 – Cỡ hạt thô

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của cỡ hạt

Cỡ hạt ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cơ học của vật liệu.

Trong bê tông, nếu cỡ hạt quá lớn sẽ làm giảm độ đồng nhất và khả năng bơm vữa, trong khi cỡ hạt quá nhỏ lại làm tăng nhu cầu nước và dễ gây nứt co ngót.

Việc sàng phân và phân tích cỡ hạt giúp kỹ sư chọn được hỗn hợp có độ rỗng hợp lý, tăng cường độ và độ bền cho công trình.

Trong địa kỹ thuật, cỡ hạt được dùng để phân loại đất (đất cát, đất sét, đất đá…) và đánh giá khả năng thoát nước cũng như sức chịu tải của nền móng.

Các phương pháp xác định cỡ_hạt phổ biến gồm sàng khô, sàng ướt và phân tích bằng máy laser hiện đại, cho kết quả chính xác đến mức micromet.


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Cỡ_hạt được áp dụng rộng rãi trong sản xuất bê tông, thi công đường sá, xây dựng đê đập và xử lý nền móng công trình.

Khi sản xuất bê tông, kỹ sư phải kiểm soát chặt chẽ cỡ_hạt của cát và đá dăm để đảm bảo hỗn hợp đạt cường độ thiết kế và dễ thi công.

Trong lọc nước hoặc hệ thống thoát nước, cỡ_hạt của vật liệu lọc (cát thạch anh, sỏi) quyết định hiệu quả lọc và tốc độ thấm.

Trong kiểm tra chất lượng vật liệu xây dựng tại công trường, việc lấy mẫu và phân tích cỡ_hạt là bước không thể thiếu để đảm bảo vật liệu đạt tiêu chuẩn trước khi đưa vào thi công.

 

Lò đứng tiếng Trung là gì?

Không có dị vật tiếng Trung là gì?

Chỉ tiêu kỹ thuật tiếng Trung là gì?

 

Để lại một bình luận