Đồng tiền yếu là gì?
Đồng tiền yếu là loại tiền tệ có giá trị thấp, dễ bị mất giá so với các ngoại tệ mạnh khác. Nó thường gắn liền với nền kinh tế không ổn định, lạm phát cao hoặc dự trữ ngoại hối thấp.
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung | 软币 (ruǎn bì) (Danh từ) 軟幣 弱币 / 弱幣 / Ruò bì Nước có đồng tiền yếu 软币国家 / 軟幣國家 / Ruǎn bì guójiā |
| English: | Weak Currency |
Ví dụ tiếng Trung với từ 软币

Admin giới thiệu: Kem kha tử handmade - Admin vẫn dùng, rất okie, da mềm, mịn, mùi thơm dịu nhẹ. Dùng thích các Nàng nhé! - Có các loại dành cho Ngày - Đêm và Mắt.
Quam tâm đến làn da, Nàng nhé!由于经济不稳定,这个国家的软币不断贬值。
Do nền kinh tế không ổn định, đồng tiền yếu của quốc gia này liên tục mất giá.
Due to economic instability, the country’s weak currency keeps depreciating.
Từ vựng liên quan
- Tiền tệ: 货币 (huò bì)
- Lạm phát: 通货膨胀 (tōng huò péng zhàng)
- Tỷ giá hối đoái: 汇率 (huì lǜ)
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
500 từ chuyên ngành Tài chính-Ngân hàng tiếng Trung
Đặc điểm của đồng tiền yếu
Đồng tiền yếu thường dễ bị ảnh hưởng bởi các biến động kinh tế toàn cầu, lạm phát và chính sách tiền tệ trong nước. Nó thường làm giảm sức mua và gây khó khăn trong giao dịch quốc tế.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Làm CTV dịch thuật cần chú ý những gì?
Ứng dụng thực tế
Khái niệm “đồng tiền yếu” thường dùng trong lĩnh vực kinh tế, tài chính quốc tế, đầu tư và thương mại để đánh giá sức mạnh của một quốc gia trong quan hệ tiền tệ toàn cầu.
