Được vinh danh là gì?
Được vinh danh là việc một cá nhân hoặc tổ chức được công nhận, trao tặng danh hiệu hay giải thưởng nhằm ghi nhận thành tích, đóng góp hoặc giá trị nổi bật trong một lĩnh vực nhất định.
Được vinh danh 是指个人或组织因其成就或贡献而受到表彰和认可。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể | 荣膺 (róng yīng) (Động từ) |
| 繁體字 | 榮膺 |
| English: | To be honored / To receive an honor |
Ví dụ tiếng Trung với từ 荣膺

TỰ HỌC TIẾNG QUẢNG ĐÔNG
Bác nào thích tìm hiểu tiếng Quảng Đông thì mình có cuốn dạy bồi đây nhé! Cũng chia thành nhiều chủ đề với các đoạn hội thoại nhỏ nha!
他荣膺年度最佳员工称号。
Anh ấy được vinh danh là nhân viên xuất sắc của năm.
He was honored with the title of Employee of the Year.
Từ vựng liên quan
- 表彰 – Biểu dương
- 获奖 – Đạt giải
- 荣誉 – Danh dự
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
1000 từ ngành MAY MẶC tiếng Trung
Đặc điểm của việc được vinh danh
Việc được vinh danh mang ý nghĩa tinh thần lớn, thể hiện sự ghi nhận chính thức của xã hội, tổ chức hoặc cộng đồng đối với thành tích đạt được.
荣膺通常体现社会或组织对个人成就的高度认可。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Cụm từ “được vinh_danh” thường được sử dụng trong các bài viết, thông cáo báo chí, lễ trao giải, báo cáo thành tích trong giáo dục, doanh nghiệp, văn hóa và thể thao.
“荣膺”常用于新闻报道、颁奖典礼、表彰活动等正式场合。
Phản biện xã hội tiếng Trung là gì?

