Giả dược tiếng Trung là gì?

Giả dược là gì?

Giả dược là chất hoặc viên thuốc không chứa hoạt chất điều trị, được sử dụng trong nghiên cứu lâm sàng nhằm so sánh hiệu quả với thuốc thật. Giả dược giúp đánh giá tính an toàn, hiệu quả và phản ứng của cơ thể khi không có tác động dược lý thực sự.

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Giả dược tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 安慰剂 (ān wèi jì) (Danh từ)
繁體字 安慰劑
English: Placebo

Kết bạn FB với Admin nhé: https://www.facebook.com/NhungLDTTg

Ví dụ tiếng Trung với từ 安慰剂

在这项临床试验中,一半的患者服用安慰剂。
Trong thử nghiệm lâm sàng này, một nửa số bệnh nhân dùng giả dược.
In this clinical trial, half of the patients took a placebo.

Từ vựng liên quan

  • 临床试验 (lín chuáng shì yàn) – Thử nghiệm lâm sàng
  • 药效 (yào xiào) – Hiệu quả thuốc
  • 对照组 (duì zhào zǔ) – Nhóm đối chứng

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của giả dược

Giả dược không chứa hoạt chất điều trị nhưng có thể tạo ra phản ứng tích cực nhờ hiệu ứng tâm lý. Trong nghiên cứu y khoa, giả dược giúp đánh giá chính xác hiệu quả thật sự của thuốc và loại bỏ yếu tố chủ quan từ bệnh nhân.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Giả_dược thường được sử dụng trong các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, có đối chứng để kiểm tra tác dụng thực sự của thuốc mới. Việc sử dụng giả_dược giúp đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

Thoái hóa cột sống tiếng Trung là gì?

Sốc độ cao tiếng Trung là gì?

Truyện điều tra vụ án hay

Để lại một bình luận