Giấy phép hành nghề tiếng Trung là gì?

Giấy phép hành nghề là gì?

Giấy phép hành nghề là văn bản do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép cá nhân hoặc tổ chức được thực hiện một hoạt động nghề nghiệp nhất định theo quy định pháp luật. Đây là căn cứ chứng minh năng lực chuyên môn, đáp ứng tiêu chuẩn và yêu cầu đối với ngành nghề tương ứng.

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Giấy phép hành nghề tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 执业证件 (Danh từ)
繁體字 執業證件
English: Professional practice license / Occupational license

Ví dụ tiếng Trung với từ 执业证件

从事这一行业必须持有合法的执业证件。
Để làm việc trong ngành này bắt buộc phải có giấy phép hành nghề hợp pháp.
A valid professional practice license is required to work in this field.

Từ vựng liên quan

  • 合法 – Hợp pháp
  • 资格 – Chứng chỉ, tư cách
  • 行业 – Ngành nghề

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của giấy phép hành nghề

Giấy phép hành nghề xác nhận cá nhân hoặc tổ chức đủ điều kiện thực hiện công việc chuyên môn theo quy chuẩn pháp lý. Tùy từng lĩnh vực, giấy phép có thể yêu cầu đào tạo chuyên môn, kiểm tra năng lực, kinh nghiệm làm việc và tuân thủ quy định quản lý.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Giấy phép hành nghề được yêu cầu trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục, xây dựng, pháp lý, tài chính và nhiều ngành nghề có tính chuyên môn cao. Đây là cơ sở đảm bảo chất lượng dịch vụ và an toàn cho cộng đồng.

Trả lương đầy đủ và đúng hạn tiếng Trung là gì?

Đóng dấu hủy tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận