Hạ huyệt tiếng Trung là gì?

Hạ huyệt là gì?

Hạ huyệt là nghi thức trong tang lễ, chỉ việc đưa quan tài hoặc hài cốt của người đã khuất xuống huyệt mộ để tiến hành an táng. Đây là bước cuối cùng và có ý nghĩa trang trọng, thể hiện sự tiễn biệt và lòng tôn kính đối với người đã mất.

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Hạ huyệt tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 下葬 (xià zàng) (Động từ)
繁體字
English: Burial / Interment

Ví dụ tiếng Trung với từ 下葬

仪式结束后,家属将遗体正式下葬。
Sau khi nghi lễ kết thúc, gia đình tiến hành hạ huyệt người đã khuất.
After the ceremony, the family officially carried out the burial.

Từ vựng liên quan

  • 安葬 – An táng
  • 葬礼 – Tang lễ
  • 墓地 – Nghĩa trang

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

500 từ ngành LOGISTICS tiếng Trung

Đặc điểm của hạ huyệt

Hạ huyệt thường được thực hiện theo phong tục, tín ngưỡng và nghi lễ truyền thống của từng vùng miền. Thời điểm và cách thức hạ huyệt thường được xem xét kỹ lưỡng nhằm thể hiện sự trang nghiêm và tôn trọng người đã khuất.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Hạ huyệt được áp dụng trong các nghi thức tang lễ truyền thống và hiện đại, bao gồm an táng lần đầu hoặc cải táng. Nghi thức này mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc, giúp người sống hoàn tất nghi lễ tiễn đưa người đã khuất.

Cao ngạo tiếng Trung là gì?

Lội ngược dòng tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận