Bê-tông nghèo là gì?
Bê-tông nghèo (Lean concrete / Lean mix concrete) là loại bê tông có hàm lượng chất kết dính xi măng cực thấp so với cốt liệu, thường được sử dụng làm lớp móng lót kết cấu, lớp đệm phân cách nền hoặc lớp móng dưới của mặt đường bê tông xi măng chịu tải trọng cao.
Bê-tông nghèo 是指一种胶凝材料(水泥)用量显著低于常规结构工程设计比例、具有极高粗骨料占比和极低水灰比特性的特种低强度混凝土构型。在岩土工程、公路路面结构力学以及复合地基施工体系中,其技术核心在于利用低剂量的硅酸盐水泥浆体,仅对级配碎石或砾石颗粒表面实施包裹与局部胶结,依靠骨料内部紧密的机械嵌挤锁固作用形成高刚度、高抗冲刷性的半刚性或刚性基层结构。由于其水泥用量相对匮乏,其宏观名义抗压强度通常被严格控制在一定物理区间,并不作为直接承受车轮剪切磨损的磨耗层,而是发挥承上启下的应力扩散、均布垫层以及阻断地下水毛细上升的防渗刚性隔离带职能。在汉语公路路基路面设计规范、市政基础设施大宗建材采购、高等级公路基建供应链质检技术术语中,该特定材料品类被统一规范定名为“贫混凝土”或“低标号素混凝土基层”。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 贫混凝土 / 低标号混凝土 / 刚性基层材料
(Pín hùnníngtǔ / Dī biāohào hùnníngtǔ / Gāngxìng jīcéng cáiliào) |
| Tiếng Trung phồn thể | 贫混凝土 / 低標號混凝土 / 剛性基層材料 |
| Tiếng Anh | Lean concrete Lean mix concrete / Cement-treated base |
1000 từ ngành THỦY ĐIỆN tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung về Bánh bao

Hỏi đường – 问路 ----- Bài tập xếp câu - Luyện dịch Việt-Trung qua truyện ngắn! Kéo - thả đúng thứ tự các từ cho trước và kiểm tra đáp án!
Bạn làm bài nhé!在高等级公路路面施工中,采用贫混凝土基层可以有效防止重载车辆引起的基底脱空与路面泵吸现象。
Trong thi công mặt đường ô tô cấp cao, việc sử dụng lớp móng bê-tông nghèo có thể ngăn ngừa hiệu quả hiện tượng nứt hổng chân móng và hiện tượng phọt bùn do xe tải trọng nặng gây ra.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 连续式拌和站 (Liánxùshì bànhézhàn) – Trạm trộn bê tông liên tục (Continuous mixing plant).
- 无侧限抗压强度 (Wúcèxiàn kàngyā qiángdù) – Cường độ nén mẫu không giới hạn hông (Unconfined Compressive Strength – UCS).
- 配合比设计 / 骨料级配 (Pèihébǐ shèjì / Gǔliào jípèi) – Thiết kế cấp phối / Cấp phối cốt liệu (Aggregate gradation).
- 振动压路机碾压 (Zhèndòng yālùjī niǎnyā) – Lu lèn bằng xe lu rung (Vibratory roller compaction).
- 温度收缩裂缝 / 防裂设缝 (Wēndù shōusuō lièfèng / Fángliè shèfèng) – Khe nứt do co ngót nhiệt / Bố trí khe cắt chống nứt.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của Bê-tông nghèo
Bản chất cơ học rạn nứt và ứng xử biến dạng nhiệt học của kết cấu bê-tông nghèo đặt ra những yêu cầu đặc thù cho kỹ sư công trường khi thi công thực tế. Vì mô-đun đàn hồi (Elastic modulus) của lớp móng bê-tông nghèo cao hơn rất nhiều so với móng cấp phối đá dăm gia cố xi măng (CTB), nó tạo ra một bệ đỡ siêu cứng giúp giảm ứng suất kéo uốn ở đáy lớp mặt đường bê tông phía trên.
Tuy nhiên, do hàm lượng xi măng thấp, hỗn hợp bê-tông nghèo sau khi trộn thường cực kỳ khô, độ sụt bằng không, đòi hỏi phải áp dụng biện pháp rải bằng máy rải thảm và đầm nèn cưỡng bức bằng xe lu lu rung hạng nặng (Roller-compacted method). Nếu công tác bảo dưỡng ẩm sau khi lu lèn không đạt chuẩn, hiện tượng nứt co ngót do vỡ sơ cấp hoặc nứt nhiệt sẽ xuất hiện dày đặc, các vết nứt này sẽ phản chiếu ngược lên trên phá hủy bề mặt lớp nhựa hoặc mặt đường bê tông xi măng chính của công trình.
该半刚性至刚性材料的断裂力学表征与热应变响应,对铺筑现场的边界条件规管提出了颠覆传统混凝土的硬性技术约束。鉴于贫混凝土基层的弹性模量(Elastic modulus)远超常规的水泥稳定碎石(CTB),其能够构建极为坚固的连续非柔性承载下卧层,从根本上削减上部面层板底的弯拉应力集中。然而,受制于胶结原物料配比的极端稀缺,贫混凝土拌合物在出料时表现极其干燥、坍落度几乎为零的特殊物化状态,在工程中必须全面导入类似于碾压混凝土(RCC)的摊铺机全幅铺筑及大吨位双驱双振压路机组合碾压工艺。若在碾压成型后的关键水化早期阶段保温保湿养护(Curing procedure)存在缺位,由于水分骤失引致的干缩与温度应力叠加,将导致基层诱发高密度的反向反射裂缝(Reflective cracking),严重时将向上层蔓延并彻底破坏整体路面结构的服役寿命。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
“Bê-tông nghèo” trong thực tế
Trong thực tiễn lập biện pháp thi công phê duyệt (Method Statement), xây dựng hồ sơ thầu, nghiệm thu bàn giao khối lượng km nền móng đường thuộc các dự án cao tốc, sân bay lớn có liên doanh thầu nước ngoài, hoặc xuất nhập khẩu thiết bị máy trộn rải công nghiệp lớn song ngữ Trung – Việt, các bản vẽ thiết kế quy định bê-tông nghèo yêu cầu sự nhất quán cao độ về mặt tiêu chuẩn thí nghiệm.
Khi biên dịch Báo cáo thí nghiệm khoan rút lõi hiện trường (Core drilling test report), Tiêu chuẩn nghiệm thu độ phẳng bằng thước tập hợp, hay Bảng thanh toán khối lượng hạng mục (BOQ) song ngữ, biên dịch viên phải đặc biệt thận trọng chuyển ngữ đúng mã hiệu cường độ dòng bê tông này, tránh đồng nhất nó với bê tông mác thấp thông thường làm phát sinh sai lệch về đơn giá định mức vật tư và thanh quyết toán pháp lý.
在跨境高速公路主干线总承包项目业主工程指令下达、机场跑道特重荷载柔性与刚性复合路面专项技术方案论证,以及双语《工程量清单》(BOQ)编制实务中,关于贫混凝土技术指征的科学转译直接关乎多方主体的工程款差额结算及责任划分。在互译诸如双语《现场钻孔取芯试件强度校核报告》(聚焦28天龄期弯拉强度与劈裂强度指标)、路面抗滑摆值与平整度检测数据单,或连续式路面摊铺大型机械设备EPC采购合同技术条款时,编译团队必须精准对仗中国交通运输部行业标准(JTG D50)与越南建设部相关技术规范的对应级配参数。若将具有特定集料级配要求的“贫混凝土基层”低估并错译为全无级配要求的“素混凝土垫层”,将直接导致施工现场因骨料粒径失控遭遇监理工程师强行勒令返工复挖,进而引发索赔纠纷与国际工程合同履约风险。
Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ
Phân loại bê-tông nghèo theo đặc tính kỹ thuật thi công lớp nền móng (按碾压工艺与改性填料添加分类): Tiêu chuẩn xây dựng phân định rõ: Bê-tông nghèo rải lèn bằng xe lu (碾压贫混凝土 – Roller compacted lean concrete), Bê-tông nghèo chảy có sử dụng phụ gia hóa dẻo (多孔自流平贫混凝土 – Dùng thoát nước ngầm) và Bê-tông nghèo có trộn cốt liệu tái chế (再生骨料贫混凝土 – Sử dụng xỉ thải dỡ bỏ công trình cũ).
Thông số đánh giá đặc tính chịu tải cơ học (混凝土物理力学构型及形变监测相关术语): Khi hỗ trợ kỹ sư phòng thí nghiệm LAS-XD, biên dịch viên phải dùng chính xác: Chỉ số độ mài mòn cốt liệu Los Angeles (洛杉矶磨耗试验), Cường độ kéo khi ép chẻ (劈裂抗拉强度), Mô-đun đàn hồi tĩnh (静态弹性模量), Thử nghiệm nén lún tấm ép tải trọng (承载板下沉法地基系数测试) 和干缩变形系数 (Hệ số biến dạng co ngót khô).
Ứng dụng chuyển ngữ xử lý lỗi khuyết tật công trình (QA/QC): Việc tích lũy tốt các thuật ngữ bổ trợ như Hiện tượng phọt bùn long đáy móng (翻浆冒泥现象), Đường nứt ngang do nhiệt (横向收缩缝), Độ đầm nén hiện trường (现场压实度) và Kiểm soát cao độ bề mặt móng (基层顶面高程控制) giúp dịch thuật viên hoàn thành xuất sắc các buổi dịch thực địa tại công trường thi công hạ tầng quy mô lớn.

