Kẹt trong thang máy tiếng Trung là gì?

 

 

Kẹt trong thang máy là gì?

Kẹt trong thang máy (Trapped in elevator / Elevator entrapment) là tình trạng hành khách bị cô lập và không thể tự thoát ra khỏi cabin thang máy do hệ thống gặp sự cố kỹ thuật đột ngột, mất điện lưới hoặc kích hoạt cơ chế dừng khẩn cấp an toàn.

Kẹt trong thang máy 是指乘客在垂直特种设备(电梯)运行过程中,因轿厢突然发生电气控制故障、机械抱闸死锁、外部供电网络瞬时断电或安全回路被强制触发而被迫滞留于井道之中的特种设备安全事件。在建筑机电工程、现代物业楼宇自动化管理以及消防应急救援安全操作规程体系中,该状态属于典型的人身安全受限及次生心理应激高危工况。

其核心力学与电气特征表现为:轿厢由于安全钳(Safety gear)制动锁死、限速器(Governor)超速联动,或者门锁回路(Door interlock circuit)断开,导致主控制柜切断主驱动电机电源,使轿厢在两层楼板之间的盲区或层门(Landing door)非准直区域静止,导致乘客无法利用常规人机交互界面自主脱困。在汉语电梯工程学、特种设备检验检测规范及消防应急突发事件处置术语中,官方正式规范核心术语定名为“卡在电梯里”或“电梯困人事故”。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Kẹt trong thang máy tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể / Phiên âm 卡在电梯里 / 电梯困人故障 / 轿厢滞留

(Kǎ zài diàntī lǐ / Diàntī kùnrén gùzhàng / Jiàoxiāng zhìliú)

Tiếng Trung phồn thể 卡在電梯裡 / 電梯困人故障 / 轎廂滯留
Tiếng Anh Trapped in elevator
Elevator entrapment / Passenger trapping

500 từ ngành BAO BÌ – ĐÓNG GÓI tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung về Kẹt trong thang máy

DỊCH HỢP ĐỒNG TIẾNG TRUNG DỄ HAY KHÓ?
Nói khó thì khó mà dễ thì cũng dễ, vấn đề là bạn có nắm được những cái "chìa khóa" trong việc dịch HĐ hay không thôi!
Cập nhật ngày 02/06/2026

DỊCH HỢP ĐỒNG TIẾNG TRUNG DỄ HAY KHÓ?
Nói khó thì khó mà dễ thì cũng dễ, vấn đề là bạn có nắm được những cái "chìa khóa" trong việc dịch HĐ hay không thôi!

Bạn đọc bài nhé!

当遭遇卡在电梯里的突发状况时,乘客应当保持冷静,利用轿厢内的紧急报警按钮(Intercom)与物业值班室取得联系,切勿盲目扒门。
Khi gặp phải tình huống khẩn cấp kẹt trong thang máy, hành khách nên giữ bình tĩnh, sử dụng nút báo động khẩn cấp (Intercom) trong cabin để liên lạc với phòng trực ban tòa nhà, tuyệt đối không được cạy cửa mù quáng.

Từ vựng chuyên ngành liên quan

  • 双向对讲系统 (Shuāngxiàng duìjiǎng xìtǒng) – Hệ thống đàm thoại hai chiều (Intercom system).
  • 平层区域 / 门区 (Píngcéng qūyù / Ménqū) – Vùng bằng tầng / Vùng cửa thang máy (Door zone).
  • 断电应急救援装置 (Duàndiàn yìngjí jiùyuán zhuāngzhì) – Thiết bị cứu hộ tự động khi mất điện (ARD – Automatic Rescue Device).
  • 抱闸故障死锁 (Bàozhá gùzhàng sǐsuǒ) – Lỗi phanh cơ học bị khóa cứng (Brake failure deadlock).
  • 专业维护保养单位 (Zhuānyè wéihù bǎoyǎng dānwèi) – Đơn vị bảo trì bảo dưỡng thang máy chuyên nghiệp.

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của Kẹt trong thang máy

Bản chất kiến trúc điều khiển tự động và an toàn cơ cơ học quy định rằng trạng thái kẹt trong thang máy thực tế là hệ quả của việc hệ thống kích hoạt chế độ tự bảo vệ fail-safe (Chế độ an toàn khi có lỗi). Khi có sự sai lệch về vận tốc cơ học hoặc đứt mạch vòng an toàn chuỗi cửa, hệ thống cơ khí sẽ ngay lập tức phanh dừng cưỡng bức để ngăn ngừa tai nạn rơi tự do hoặc trôi cabin (Elevator runaway).

Trong quy trình quản lý rủi ro thiết bị cơ điện tòa nhà, việc cabin dừng ở khu vực giữa các tầng đòi hỏi nhân viên kỹ thuật tuân thủ nghiêm ngặt quy trình quay tay xả phanh cứu hộ thủ công (Manual brake release procedure). Việc này phải thực hiện từ phòng máy, đưa cabin về vùng bằng tầng (Door zone) trước khi dùng chìa khóa tam giác để mở cửa tầng, nhằm loại bỏ hoàn toàn nguy cơ hành khách bị bước hụt ngã xuống giếng thang (Elevator shaft).

该特种设备异常状态的自动控制逻辑与机械安全边界,本质上属于电梯系统安全自锁回路(Fail-safe mode)强制干预后的稳态保护结果。当控制微处理器监测到轿厢运行速度异常超限、悬挂钢丝绳张力失衡或各层门电气连锁触点瞬时断开时,其主安全回路将被整流切断,从而触发制动器抱闸以及限速器安全钳机械联动,强制将轿厢锚固在井道导轨上,以防止发生恶性轿厢坠落或异常冲顶事故(Elevator runaway)。

在物业综合机电设施管理(FM)的安全红线规程中,轿厢滞留在非平层盲区时,严禁实施盲目外力扒门应急。标准机电救援必须由持有特种设备作业人员证的维保工程师在顶层机房实施手动松闸盘车程序(Manual brake release procedure),在确认微动平层信号灯亮起、轿厢平稳位移至开锁区域(Door zone)后,方可启动三角钥匙实施外部机械开锁,从而在源头上杜绝乘客因盲目跳跃轿厢而坠入井道(Elevator shaft)的二次高危法务风险。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

“Kẹt trong thang máy” trong thực tế

Trong thực tiễn lập văn bản nghiệm thu chạy thử hệ thống cơ điện tòa nhà (M&E Commissioning Records), đấu thầu dịch vụ bảo trì định kỳ hệ thống thang máy Otis, Schindler, Mitsubishi cho các tổ hợp chung cư, khách sạn do tập đoàn nước ngoài đầu tư, hoặc biên soạn Sách hướng dẫn xử lý khủng hoảng quản lý vận hành chung cư, các điều khoản điều phối cứu hộ sự cố kẹt người trong thang máy luôn ràng buộc thời gian phản ứng vàng tính bằng phút (SLA Response time).

Khi biên dịch Biên bản giám định nguyên nhân sự cố đặc种设备 (Accident Investigation Report), Cam kết trách nhiệm bảo hiểm bên thứ ba, hay Quy trình ứng phó tình huống khẩn cấp 114 song ngữ, dịch thuật viên cần định vị chính xác các bộ phận linh kiện và trách nhiệm pháp lý để làm căn cứ quy trách nhiệm giữa chủ đầu tư, ban quản trị và nhà thầu bảo trì.

在跨境大型超高层地标性综合体建筑机电总承包(MEP)竣工联合验收、外资高端涉外酒店电梯预防性全寿命维护保养(VMI)年度服务合同拟定,以及物业项目应急突发预案合规性合规内部审查实务中,针对电梯困人故障应急响应时限(SLA Response time)的法律技术条款界定,直接决定了运营方的法律免责红线。在互译诸如双语《特种设备故障技术失效鉴定分析报告》(详述主控板逆变器击穿、变频器过载、光幕传感器失效等)、第三方公众责任险出险理赔申诉书或消防救援部门联合演练技术纪要时,编译团队必须精准应用行业标准术语。若将“因电气故障导致的偶发性闭锁困人”与“因产品制造缺陷导致的结构性重大安全故障”在法律文本中混淆表述,将直接引发物权法、安全生产法维度的巨额惩罚性索赔以及设备被质量监督局强制责令停用整改的运营风险。

Vết keo tiếng Trung là gì?

Loại cấp tải tiếng Trung là gì?

Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ

Phân loại sự cố dừng thang theo nguyên nhân gốc rễ (按电气拓扑与机械失效根源的精细分类): Tài liệu kiểm định cơ điện chia làm: Kẹt do lỗi kẹt cơ cấu cửa (门锁电路故障困人 – Chiếm tỷ lệ cao nhất), Kẹt do kẹt khóa phanh từ tính (抱闸不释放引起的困人 – Nguy cơ cháy cuộn coil phanh) và Sự cố lún cabin kích hoạt an toàn (安全钳误动作卡死 – Trạng thái cabin bị găm chặt vào ray giáo).

Linh kiện mạch an toàn và thông số kiểm soát (电梯核心安全回路构件与状态监测相关术语): Khi làm việc với kỹ sư bảo trì hoặc chuyên gia của hãng, biên dịch viên phải sử dụng đúng: Công tắc giới hạn hành trình (极限开关), Cảm biến từ bằng tầng (平层感应器), Bo mạch điều khiển cửa cabin (轿门控制板), Hệ thống mành hồng ngoại an toàn cửa (电梯光幕安全触板) và Thiết bị giám sát tải trọng cabin (超载装置传感器).

Ứng dụng chuyển ngữ trong huấn luyện an toàn cứu hộ: Việc tích lũy tốt các thuật ngữ chuyên sâu như Tốc độ giải phóng cứu hộ (救援响应速率), Tay đòn xả phanh thủ công (手动松闸手柄), Khe hở móng guốc phanh (抱闸间隙检测) và Hội chứng sợ không gian kín của hành khách (乘客幽闭恐惧症心理危机干预) giúp dịch thuật viên hoàn thành xuất sắc các buổi dịch đào tạo kỹ thuật an toàn hoặc diễn tập cứu hộ liên ngành.

 

Để lại một bình luận