Mực dấu tiếng Trung là gì?

Mực dấu là gì?

Mực dấu là loại mực được sử dụng trong các con dấu, nhằm in ấn các dấu hiệu hoặc chữ lên giấy tờ, văn bản. Loại mực này có đặc điểm là độ bền cao và thường được sử dụng để tạo ra các dấu ấn quan trọng, giúp xác nhận tính hợp pháp của các tài liệu.

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Mực dấu tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 印油 (yìn yóu) (Danh từ)
Tiếng Trung phồn thể
English: Ink for seals

Ví dụ tiếng Trung với từ 印油

我们需要买一些印油来给印章加油。
Chúng tôi cần mua một ít mực dấu để thêm vào con dấu.
We need to buy some ink for the seals.

Từ vựng liên quan

  • 印章 (yìn zhāng) – Con dấu
  • 油 (yóu) – Mực
  • 文件 (wén jiàn) – Văn bản

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của mực dấu

Mực dấu là loại mực chuyên dụng cho các con dấu, có đặc tính khô nhanh và bền màu. Loại mực này được sử dụng để đảm bảo rằng các dấu ấn in trên giấy tờ rõ ràng và không bị mờ theo thời gian.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Mực dấu được sử dụng rộng rãi trong các công ty, cơ quan nhà nước và các tổ chức có nhu cầu tạo dấu ấn chứng nhận các tài liệu pháp lý, hợp đồng và chứng từ quan trọng. Mực dấu thường được sản xuất với nhiều màu sắc và loại khác nhau để phù hợp với mục đích sử dụng.

Cái gọt bút chì tiếng Trung là gì?

Dấu liền mực tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận