Ngủ muộn tiếng Trung là gì?

Ngủ muộn là gì?

Ngủ muộn là thói quen đi ngủ sau khoảng thời gian được coi là giờ ngủ hợp lý, thường sau 23 giờ đêm. Việc ngủ muộn kéo dài có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe thể chất và tinh thần.

Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Admin nhận dịch thuật tài liệu đời sống – sức khỏe – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Ngủ muộn tiếng Trung là gì?

Tiếng Trung

晚睡 (wǎn shuì) (Động từ)

English:Stay up late / Sleep late

Ví dụ tiếng Trung với từ 晚睡

牙膏的选择 - Việc lựa chọn kem đánh răng - Bài song ngữ 31
Cập nhật ngày 09/06/2026

牙膏的选择 - Việc lựa chọn kem đánh răng - Bài song ngữ 31

Bạn đọc bài nhé!

他经常因为工作而晚睡。
Anh ấy thường xuyên ngủ muộn vì công việc.
He often stays up late because of work.

Từ vựng liên quan

  • 失眠 (shī mián) – Mất ngủ
  • 早睡 (zǎo shuì) – Ngủ sớm
  • 熬夜 (áo yè) – Thức khuya

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Chữa bài 3-Chia tay đoàn đại biểu của chuyến thăm về nước

Đặc điểm của ngủ muộn

Ngủ muộn thường dẫn đến tình trạng thiếu ngủ, mệt mỏi, suy giảm khả năng tập trung và có nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch, huyết áp hoặc rối loạn giấc ngủ. Đây là thói quen không tốt cho sức khỏe lâu dài.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Tại sao Trung Quốc ngừng phát hành tờ 2 nhân dân tệ? – Bài song ngữ

Ứng dụng thực tế

Khái niệm “ngủ muộn” thường xuất hiện trong đời sống hàng ngày, trong các nghiên cứu y học về giấc ngủ và trong các lời khuyên về lối sống lành mạnh để cải thiện sức khỏe.

Đi đều bước tiếng Trung là gì?

Xây lâu đài trên cát tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận