Nhãn thành phần dinh dưỡng tiếng Trung là gì?

Nhãn thành phần dinh dưỡng là gì?

Nhãn thành phần dinh dưỡng là bảng thông tin trên bao bì thực phẩm, cung cấp chi tiết về năng lượng, chất dinh dưỡng và hàm lượng các thành phần có trong sản phẩm.
Nhãn thành phần dinh dưỡng 是食品包装上标示能量和营养成分含量的信息标签。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Nhãn thành phần dinh dưỡng tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể营养标签

(yíng yǎng biāo qiān) (Danh từ)

繁體字營養標籤
English:Nutrition Label

Ví dụ tiếng Trung với từ 营养标签

VÌ SAO CÔNG TY ĐÃ CÓ PHIÊN DỊCH VẪN THUÊ DỊCH THUẬT?
Việc gì cũng có lý do của nó, nhỉ!
Cập nhật ngày 04/06/2026

VÌ SAO CÔNG TY ĐÃ CÓ PHIÊN DỊCH VẪN THUÊ DỊCH THUẬT?
Việc gì cũng có lý do của nó, nhỉ!

Bạn đọc bài nhé!

购买食品时应仔细查看营养标签。
Khi mua thực phẩm, nên xem kỹ nhãn thành phần dinh dưỡng.
Consumers should carefully read nutrition labels when buying food.

Từ vựng liên quan

  • 食品包装 – Bao bì thực phẩm
  • 营养成分 – Thành phần dinh dưỡng
  • 热量 – Năng lượng

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

500 từ vựng ngành F&B tiếng Trung

Đặc điểm của nhãn thành phần dinh dưỡng

Nhãn thành phần dinh dưỡng trình bày rõ ràng các chỉ số như năng lượng, chất béo, đường, protein, vitamin nhằm giúp người tiêu dùng lựa chọn thực phẩm phù hợp.
营养标签清晰标注食品中的能量、脂肪、糖分和蛋白质等信息。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Nhãn thành phần dinh_dưỡng được áp dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, giúp người tiêu dùng kiểm soát chế độ ăn uống và đảm bảo sức khỏe.
营养标签广泛应用于食品行业,帮助消费者进行健康管理。

Kỹ thuật bảo quản lạnh tiếng Trung là gì?

Nhân viên kiểm tra tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận