Nước ngưng tụ là gì?
Nước ngưng tụ là hiện tượng nước chuyển từ trạng thái hơi sang trạng thái lỏng khi gặp bề mặt hoặc môi trường có nhiệt độ thấp hơn điểm sương.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đề #1 – Luyện thi HSK3 online – Miễn phí
凝结水 / 凝結水 (níng jié shuǐ) (Danh từ)
Tiếng Anh: Condensate water
Ví dụ tiếng Trung với từ nước ngưng tụ
冷凝水在空调系统中经常出现,需要及时排放以保持系统效率。
Nước ngưng tụ thường xuất hiện trong hệ thống điều hòa không khí và cần được thoát kịp thời để giữ hiệu suất hệ thống.
Condensate water frequently appears in air conditioning systems and must be drained promptly to maintain system efficiency.
Từ vựng liên quan
- Ngưng tụ — 凝结 (níng jié) (Động từ)
- Hơi nước — 水蒸气 (shuǐ zhēng qì) (Danh từ)
- Điểm sương — 露点 (lù diǎn) (Danh từ)
- Hệ thống điều hòa — 空调系统 (kōng tiáo xì tǒng) (Danh từ)
Bạn quay lại Trang chủ hoặc ghé qua SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH nhé!
500 từ ngành MẠ ĐIỆN tiếng Trung
Đặc điểm và công dụng
Nước ngưng tụ là kết quả của quá trình chuyển đổi hơi nước thành dạng lỏng khi tiếp xúc với bề mặt lạnh hoặc môi trường nhiệt độ thấp. Hiện tượng này có vai trò quan trọng trong các hệ thống làm mát, điều hòa không khí, và các thiết bị công nghiệp khác.
Học chữ phồn thể không khó – Hướng dẫn tự học
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Nước ngưng tụ cần được xử lý và thoát nước đúng cách trong các hệ thống điều hòa và làm lạnh để tránh gây hư hại thiết bị và giảm hiệu suất hoạt động. Ngoài ra, trong ngành công nghiệp hơi nước, việc thu hồi nước ngưng tụ còn giúp tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường.
Cơ cấu thanh dẫn tiến tiếng Trung là gì?
Chế hòa khí tiếng Trung là gì?
Thí nghiệm bằng bột từ tiếng Trung là gì?

