Mặt chịu nén là gì?
Mặt chịu nén là bề mặt của cấu kiện hoặc vật liệu trực tiếp tiếp nhận và truyền tải lực nén trong quá trình làm việc, thường xuất hiện trong kết cấu xây dựng và cơ khí.
Mặt chịu nén 是构件或材料在受力过程中直接承受并传递压应力的表面。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 受压面 (shòu yā miàn) (Danh từ) |
| 繁體字 | 受壓面 |
| English: | Compression surface |
Ví dụ tiếng Trung với từ 受压面

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!在设计结构时,必须确保受压面的强度足够,否则就会发生变形。
Khi thiết kế kết cấu, phải đảm bảo cường độ của mặt chịu nén đủ lớn, nếu không sẽ xảy ra biến dạng.
When designing a structure, the strength of the compression surface must be sufficient; otherwise, deformation will occur.
Từ vựng liên quan
- 压应力 – Ứng suất nén
- 受拉面 – Mặt chịu kéo
- 结构构件 – Cấu kiện kết cấu
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
500 từ ngành MẠ ĐIỆN tiếng Trung
Đặc điểm của mặt chịu nén
Mặt chịu nén thường xuất hiện ở phía tiếp xúc với lực ép, có nguy cơ bị nứt, vỡ hoặc mất ổn định nếu tải trọng vượt quá giới hạn cho phép.
受压面通常位于受力方向的一侧,如果荷载超过允许范围,就可能产生裂缝或失稳。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Trong xây dựng và cơ khí, việc xác định đúng mặt chịu nén giúp tính toán chính xác khả năng chịu lực của dầm, cột và các cấu kiện quan trọng khác.
在建筑和机械工程中,正确确定受压面有助于准确计算梁、柱等重要构件的承载能力。
Chỉ tiêu kỹ thuật tiếng Trung là gì?

