Patê tiếng Trung là gì?

Patê là gì?

Patê là một loại thực phẩm chế biến từ gan (thường là gan heo, gan gà hoặc gan ngỗng) xay nhuyễn, trộn với mỡ, gia vị và các nguyên liệu khác, có kết cấu mềm mịn và hương vị béo đặc trưng.
Pa-tê 是一种以动物肝脏为主要原料,经过研磨并加入脂肪和调味料制成的食品。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Patê tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 肉酱 (ròu jiàng) (Danh từ)
繁體字 肉醬
English: Pâté

Ví dụ tiếng Trung với từ 肉酱

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
Cập nhật ngày 23/04/2026

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@

240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?

这种肉酱常用于制作面包和西式料理。
Pa-tê thường được dùng để phết bánh mì và trong các món ăn kiểu Âu.
Pâté is commonly used as a spread for bread and in Western cuisine.

Từ vựng liên quan

  • 肝脏 – Gan động vật
  • 食品加工 – Chế biến thực phẩm
  • 调味料 – Gia vị

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

500 từ vựng ngành F&B tiếng Trung

Đặc điểm của 肉酱

肉酱 có kết cấu mềm, vị béo, mùi thơm đặc trưng và thường được bảo quản lạnh để giữ được chất lượng và hương vị.
肉酱具有口感细腻、味道浓郁的特点,通常需要冷藏保存。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

肉酱 được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực, đặc biệt là làm nhân bánh mì, món khai vị hoặc kết hợp trong các món ăn Âu.
肉酱广泛应用于西式料理、面包制作及前菜中。

Hạt thì là Ấn Độ tiếng Trung là gì?

Tinh bột sắn tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận