Phụ xe là gì?
Phụ xe là người làm việc trên xe cùng với tài xế, có nhiệm vụ hỗ trợ lái xe trong quá trình vận hành phương tiện như bốc xếp hàng hóa, kiểm tra vé, hướng dẫn hành khách hoặc đảm bảo an toàn trong suốt chuyến đi. Trong một số trường hợp, “phụ xe” cũng có thể chỉ người ngồi ghế bên cạnh lái xe.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung | 副驾驶 (fù jià shǐ) (Danh từ)
副駕駛 司机助理 / 司機助理 / Sījī zhùlǐ |
| English: | Co-driver / Assistant driver |
Ví dụ tiếng Trung với từ 副驾驶
![Admin giới thiệu: Quà năm mới cho các Hoàng thượng! - Thức ăn cho mèo Apro Iq Formula (Thái Lan) 500g - [Pet Farm]](https://tratuchuyennganh.com/wp-content/uploads/2026/02/la-nuoi-meo.png)
Admin giới thiệu: Quà năm mới cho các Hoàng thượng! - Thức ăn cho mèo Apro Iq Formula (Thái Lan) 500g - [Pet Farm]
Đang giảm giá 21%, các Sen MUA NGAY nhé!他坐在副驾驶的位置上帮司机看路。
Anh ấy ngồi ở ghế phụ để giúp tài xế quan sát đường.
He sat in the co-driver’s seat to help the driver watch the road.
Từ vựng liên quan
- Lái xe: 司机 (sī jī)
- Xe tải: 卡车 (kǎ chē)
- Xe khách: 客车 (kè chē)
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của vị trí phụ xe
Phụ xe thường đảm nhận nhiều công việc như thu vé, xếp hàng, giao nhận hàng hóa hoặc hỗ trợ tài xế trong suốt hành trình. Đối với các phương tiện vận tải đường dài, người ngồi ghế “副驾驶” cũng giúp quan sát giao thông, trò chuyện để tài xế không buồn ngủ và đảm bảo an toàn khi lái xe.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Visa là gì? – 什么是签证?Bài song ngữ Trung-Việt – 25
Ứng dụng thực tế
Trong giao thông và vận tải, 副驾驶 được dùng để chỉ người ngồi ghế phụ trong cabin hoặc người trợ lý của tài xế. Từ này cũng được dùng trong hàng không, chỉ “phi công phụ” (副驾驶员) – người hỗ trợ cơ trưởng trong việc điều khiển máy bay.
Công nhân bốc dỡ tiếng Trung là gì?

