Quả non tiếng Trung là gì?

Quả non là gì?

Quả non là giai đoạn đầu của quá trình phát triển trái cây sau khi hoa được thụ phấn và bắt đầu hình thành quả. Ở giai đoạn này, kích thước quả còn nhỏ, cấu trúc tế bào đang phân chia mạnh và chưa đạt độ chín sinh lý để thu hoạch. Đây là thời điểm rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng nông sản về sau.

Trong sản xuất nông nghiệp, việc theo dõi và chăm sóc quả non giúp hạn chế rụng sinh lý, nâng cao tỷ lệ đậu quả và đảm bảo sự phát triển đồng đều của trái cây.

Quả non 是指果实在开花授粉后形成初期的阶段,此时果实尚未成熟,体积较小,组织结构仍在发育。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Quả non tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 幼果 (yòu guǒ) (Danh từ)
繁體字 幼果
English: Young fruit / Immature fruit

Bạn xem viết chữ phồn thể nhé!

Ví dụ tiếng Trung với từ 幼果

Admin giới thiệu: Quà năm mới cho các Hoàng thượng! - Thức ăn cho mèo Apro Iq Formula (Thái Lan) 500g - [Pet Farm]
Cập nhật ngày 16/04/2026

Admin giới thiệu: Quà năm mới cho các Hoàng thượng! - Thức ăn cho mèo Apro Iq Formula (Thái Lan) 500g - [Pet Farm]

Đang giảm giá 21%, các Sen MUA NGAY nhé!

在生长初期,幼果需要充足的水分和养分。
Trong giai đoạn đầu phát triển, quả non cần đủ nước và dưỡng chất.
In the early growth stage, young fruits require sufficient water and nutrients.

Từ vựng liên quan

  • 果实 – Quả, trái cây
  • 成熟 – Trưởng thành, chín
  • 坐果率 – Tỷ lệ đậu quả
  • 落果 – Rụng quả
  • 花期 – Thời kỳ ra hoa

Phân biệt quả non với các thuật ngữ liên quan

Quả non (幼果) là giai đoạn phát triển ban đầu ngay sau khi hoa đậu quả, khi cấu trúc tế bào còn đang phân chia mạnh và chưa hoàn thiện.

Quả chưa chín (未成熟果) là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả quả ở giai đoạn gần chín nhưng chưa đạt tiêu chuẩn thu hoạch. Mọi quả non đều là quả chưa chín, nhưng không phải mọi quả chưa chín đều là quả non.

Quả xanh (青果) nhấn mạnh màu sắc bên ngoài của trái cây. Một số loại trái cây khi còn non không có màu xanh, do đó hai thuật ngữ này không hoàn toàn đồng nghĩa.

Cụm từ thường đi kèm với 幼果

  • 幼果期 – Giai đoạn quả non
  • 幼果管理 – Quản lý quả non
  • 幼果发育 – Sự phát triển của quả non
  • 疏除幼果 – Tỉa bỏ quả non

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

500 từ vựng ngành F&B tiếng Trung

Đặc điểm của quả non

Quả_non có kích thước nhỏ, lớp vỏ còn mềm và cấu trúc tế bào đang phát triển mạnh. Giai đoạn này rất nhạy cảm với sâu bệnh, điều kiện thời tiết và sự thiếu hụt dinh dưỡng.
幼果体积较小,果皮较嫩,细胞分裂活跃,容易受到病虫害和环境变化的影响。

Trong thời kỳ này, cây cần được cung cấp đầy đủ nước và vi lượng để giảm hiện tượng rụng sinh lý và đảm bảo sự phát triển ổn định.
在这一阶段,应保证充足的水分和微量元素供应,以减少生理落果现象。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Trong sản xuất nông nghiệp, việc theo dõi và quản lý quả_non giúp nâng cao tỷ lệ đậu quả và đảm bảo chất lượng trái khi thu hoạch. Người trồng thường tiến hành tỉa bớt quả_non để tập trung dinh dưỡng cho những quả khỏe mạnh hơn.
在农业生产中,合理管理幼果有助于提高坐果率,并保证收获时的果实品质。种植者通常会进行疏果操作,使养分集中供应给优质果实。

Quả ổi tiếng Trung là gì?

Quả khế tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận