Sơn lót là gì?
Sơn lót là loại sơn được sử dụng trước lớp sơn phủ nhằm tăng độ bám dính, bảo vệ bề mặt và giúp lớp sơn hoàn thiện đạt chất lượng cao hơn.
Sơn lót 是一种在面漆施工之前使用的涂料,用于增强附着力、保护基材表面并提高后续涂层的整体效果。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể | 底漆 (dǐ qī) (Danh từ) |
| 繁體字 | |
| English: | Primer |
Ví dụ tiếng Trung với từ 底漆

Khá hack não với MINI GAME TÌM Ô CHỮ - Từ HSK1-HSK5; mỗi lần nhấn F5 hoặc nút Chơi lại, vị trí chữ bị xáo trộn, bạn chơi lại từ đầu nha!
Bạn chơi nhé!在对木材或金属进行涂装时,若基层未清洁干燥就直接上面漆,即便表面看似均匀,后期也可能因附着力不足而出现起泡、开裂甚至成片脱落,因此通常需要先涂刷底漆以形成稳定的过渡层。
Khi sơn trên gỗ hoặc kim loại, nếu bề mặt chưa được làm sạch và làm khô mà sơn phủ trực tiếp thì dù nhìn có vẻ đều, về sau vẫn có thể phồng rộp, nứt hoặc bong mảng do độ bám dính kém, vì vậy thường cần sơn lót trước để tạo lớp chuyển tiếp ổn định.
When coating wood or metal, applying the topcoat directly on an unprepared surface may later cause bubbling, cracking, or peeling, so a primer is typically applied first.
Từ vựng liên quan
- 面漆 – Sơn phủ
- 附着力 – Độ bám dính
- 表面处理 – Xử lý bề mặt
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
500 từ ngành MẠ ĐIỆN tiếng Trung
Đặc điểm của sơn lót
Sơn lót có tác dụng tăng độ bám dính, chống thấm, hạn chế ăn mòn và tạo nền ổn định cho lớp sơn phủ phía trên.
底漆具有增强附着力、防潮、防腐蚀并稳定基材表面的特点,适用于多种施工环境。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Sơn lót được ứng dụng trong xây dựng, hoàn thiện nội thất và sản xuất công nghiệp để bảo vệ bề mặt và nâng cao chất lượng lớp sơn phủ.
底漆广泛应用于建筑施工、室内装饰及工业涂装中,以提高涂层耐久性与整体效果。
Tiêu chuẩn kép tiếng Trung là gì?

