Thận trọng – Liều Lĩnh Trang chủ » ABCD » Cặp từ trái nghĩa » Thận trọng – Liều Lĩnh* Thận trọng, cẩn thận 谨慎 謹慎 Jǐnshèn *Liều lĩnh, lỗ mãng 冒失 Màoshī Gỗ cẩm lai Bệnh bạch tạng