Khách sạn con nhộng là gì?
Khách sạn con nhộng là một loại hình lưu trú đặc thù với hệ thống các buồng ngủ có kích thước nhỏ gọn vừa đủ cho một người nằm, được sắp xếp san sát hoặc chồng lên nhau như những ngăn kéo.
Mô hình này tập trung vào việc cung cấp chỗ nghỉ cơ bản, sạch sẽ với giá thành rẻ, phù hợp cho những khách du lịch cá nhân hoặc những người cần nơi nghỉ ngơi nhanh chóng mà không cần không gian phòng rộng lớn.
Khách sạn con nhộng 是指一种独特的住宿形式,其特点是提供仅够一人躺下的紧凑型睡眠舱,这些舱位通常像抽屉一样紧密排列或成对堆叠。这种模式专注于提供基本、整洁且价格低廉的住宿,非常适合个人旅行者或需要快速休息且不需要大房间空间的客人。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 胶囊旅馆 (jiāo náng lǚ guǎn) |
| 繁體字 | 膠囊旅館 |
| English: | Capsule hotel / Pod hotel |
Combo 300 câu giao tiếp – 1000 từ vựng Bất động sản tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung với từ 胶囊旅馆

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?胶囊旅馆最初起源于日本,现在已在全球各大城市流行开来。
Khách sạn con nhộng ban đầu có nguồn gốc từ Nhật Bản, hiện nay đã trở nên phổ biến tại các thành phố lớn trên toàn thế giới.
Capsule hotels originally originated in Japan and have now become popular in major cities around the world.
Từ vựng liên quan
- 睡眠舱 – Buồng ngủ / Khoang ngủ (Pod/Capsule)
- 公共浴室 – Nhà tắm công cộng / Phòng tắm chung
- 自助寄存柜 – Tủ gửi đồ tự động (Locker)
- 极简主义 – Chủ nghĩa tối giản
- 按小时收费 – Tính phí theo giờ
Phân biệt các thuật ngữ liên quan
Homestay (家庭旅馆) thường là hình thức lưu trú tại nhà dân để trải nghiệm văn hóa địa phương, không gian mở và tự do hơn khách sạn con nhộng.
Hostel (青年旅舍) là nhà nghỉ giá rẻ thường có phòng ngủ tập thể (dorm) với giường tầng, trong khi “Khách sạn con nhộng” đề cao tính riêng tư cá nhân hơn trong từng khoang ngủ riêng biệt.
Khách sạn mini (小型酒店) là loại khách sạn có số lượng phòng ít và diện tích phòng nhỏ, nhưng vẫn chia theo cấu trúc phòng truyền thống có toilet riêng bên trong.
Cụm từ thường đi kèm với 胶囊旅馆
- 预订胶囊旅馆 – Đặt phòng khách sạn con nhộng
- 胶囊旅馆设计 – Thiết kế khách sạn con nhộng
- 日本胶囊旅馆 – Khách sạn con nhộng Nhật Bản
- 胶囊旅馆价格 – Giá phòng khách sạn con nhộng
- 入住胶囊旅馆 – Nhận phòng tại khách sạn con nhộng
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Bất động sản ven biển tiếng Trung là gì?
Đặc điểm của khách sạn con nhộng
Mỗi buồng ngủ trong khách sạn con nhộng thường được trang bị đầy đủ đèn chiếu sáng, ổ cắm điện, wifi, điều hòa và đôi khi là tivi nhỏ. Không gian sinh hoạt chung như phòng tắm, nhà vệ sinh và khu vực ăn uống thường được dùng chung để tiết kiệm diện tích. Đặc điểm lớn nhất của mô hình này là sự yên tĩnh và tính kỷ luật cao, khách lưu trú thường phải tuân thủ các quy tắc không gây ồn để tránh ảnh hưởng đến người bên cạnh.
Khách sạn con nhộng 中的每个睡眠舱通常配备齐全的灯光、电源插座、无线网络、空调,有时还有小型电视。为了节省空间,浴室、卫生间和用餐区等公共生活空间通常是共享的。这种模式最大的特点是高度安静和纪律性,房客通常必须遵守不制造噪音的规定,以免影响邻近的人。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Hồ cảnh quan tiếng Trung là gì?
Ứng dụng thực tế
Khách sạn con nhộng thường được lắp đặt tại các khu vực có mật độ dân cư cao hoặc các đầu mối giao thông như sân bay, nhà ga để phục vụ khách quá cảnh. Tại các đô thị lớn, đây là giải pháp tối ưu cho những người làm việc muộn lỡ chuyến xe về nhà hoặc các bạn trẻ du lịch bụi muốn trải nghiệm cảm giác mới lạ với chi phí thấp. Ngoài ra, mô hình khoang ngủ này cũng đang được ứng dụng trong các văn phòng hiện đại làm nơi nghỉ trưa cho nhân viên để tái tạo sức lao động.
Khách sạn con nhộng 通常安装在人口密集区或机场、车站等交通枢纽,以为中转旅客提供服务。在大城市,这是为工作到深夜错过回家班车的人或希望以低成本体验新奇感觉的背包客提供的优化解决方案。此外,这种睡眠舱模式也正应用于现代办公室中,作为员工午休场所,以恢复劳动能力。
Căn hộ penthouse tiếng Trung là gì?
Khu đất vàng tiếng Trung là gì?

