Truyền hình thực tế tiếng Trung là gì?


Truyền hình thực tế là gì?
– Thuật ngữ sản xuất chương trình truyền thông giải trí
– Thuật ngữ điện ảnh truyền hình Trung – Việt

Định nghĩa tiếng Việt

Truyền hình thực tế (Reality Show) là thể loại chương trình truyền hình tập trung ghi hình những con người thực (có thể là người nổi tiếng hoặc người bình thường) trong các hoàn cảnh, môi trường hoặc thử thách đời thực. Khác với phim truyền hình có kịch bản phân cảnh tỉ mỉ, truyền hình thực tế đặt nhân vật vào các tình huống thiết lập sẵn và để họ tự do hành động, thể hiện cá tính, cảm xúc và giải quyết vấn đề dưới sự ghi nhận liên tục của ống kính máy quay.

中文定义

Truyền hình thực tế 是指个体在长期面对综艺节目策划、现场多机位拍摄与后期剪辑组稿时,基于真实人物、真实环境与设定情境进行即兴互动呈现的电视娱乐节目体系。这种机制不仅表现为在创作理念上强调无预设台词与非职业表演,更核心表现为通过竞赛淘汰、情感博弈与生存挑战等任务环节,引发观众对人物性格与命运起伏的心理共鸣。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Truyền hình thực tế tiếng Trung là gì?
Bảng thuật ngữ
Tiếng Trung giản thểTiếng Trung phồn thểPhiên âm PinyinTiếng Anh
真人秀 /
真人秀节目 / 综艺真人秀
真人秀節目 / 綜藝真人秀zhēnrénxiù /
zhēnrénxiù jiémù / zōngyì zhēnrénxiù
Reality TV /
Reality show / Reality television show

500 từ ngành THẨM MỸ – MỸ PHẨM tiếng Trung

GIẢI MÃ GIẤC MƠ

Ví dụ tiếng Trung

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!
Cập nhật ngày 24/07/2026

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!

Bạn đọc bài nhé!

1. 这档户外竞技真人秀节目因为紧张刺激的关卡设计,获得了极高的收视率。 → Chương trình truyền hình thực tế thi đấu ngoài trời này đã đạt tỷ lệ người xem rất cao nhờ thiết kế các vòng thử thách kịch tính và gay gôn.

2. 导演强调,节目追求的是嘉宾最自然的反应,拒绝任何按脚本演戏的成分。 → Đạo diễn nhấn mạnh rằng chương trình hướng tới phản ứng tự nhiên nhất của khách mời, từ chối mọi yếu tố diễn theo kịch bản.

Nhạc nước tiếng Trung là gì?

Gala Dinner tiếng Trung là gì?

Tranh ghép hình tiếng Trung là gì?

Thuật ngữ liên quan

  • 综艺节目 – Chương trình giải trí / Variety show (Variety show)
  • 选秀节目 – Show tuyển chọn tài năng (Talent show)
  • 无剧本 – Không kịch bản (Unscripted)
  • 观察室 – Phòng quan sát / Bình luận (Observation room)
  • 人设 (人物设定) – Hình tượng nhân vật (Persona / Character setting)
  • 剪辑效果 – Hiệu ứng dựng phim (Editing effect / Cut)

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm / Nguyên lý

Về mặt lý thuyết truyền thông đại chúng và kỹ thuật sản xuất, truyền hình thực tế vận hành dựa trên sự kết hợp giữa thiết kế bối cảnh (Context Design) và biên tập hậu kỳ (Post-production Editing). Trong quá trình ghi hình, ê-kíp sử dụng hệ thống nhiều máy quay quan sát liên tục (24/7 hoặc theo khung giờ cố định) để bắt trọn mọi góc nhìn, nét mặt và phát ngôn ngẫu nhiên. Công đoạn dựng phim đóng vai trò quyết định khi biên tập viên sẽ chắt lọc hàng trăm giờ quay thô thành chuỗi câu chuyện có mạch kịch tính, thêm hiệu ứng âm thanh và đồ họa để tăng tính giải trí.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

Ứng dụng thực tế

  • Sản xuất truyền thông: Phát triển nội dung cho các đài truyền hình, nền tảng phát trực tuyến (OTT) như Tencent, iQiyi, Netflix.
  • Thương mại & Quảng cáo: Tích hợp hình thức tiếp thị trải nghiệm, tài trợ sản phẩm (PPL) và quảng cáo thương hiệu tự nhiên.
  • Dịch thuật chuyên ngành: Khai thác kho từ vựng truyền thông giải trí trên **Từ điển tiếng Trung** để biên dịch phụ đề chương trình, bản kế hoạch sản xuất (Proposal) và hợp đồng bản quyền show Trung – Việt.

Có thể bạn đang tìm

  • Truyền hình thực tế, show thực tế tiếng Trung gọi là gì?
  • 真人秀 Pinyin đọc thế nào khi biên dịch phụ đề chương trình giải trí?
  • Sự khác biệt giữa 竞技真人秀 (Show thực tế thi đấu) và 观察类真人秀 (Show thực tế quan sát)?
  • Kỹ thuật 恶意剪辑 (Dựng phim ác ý / Cắt ghép tạo drama) trong các show truyền hình?
  • Tài liệu dịch thuật 综艺节目策划案 (Kế hoạch sản xuất chương trình giải trí) Trung – Việt?

FAQ

1. Yếu tố cốt lõi tạo nên sự hấp dẫn của chương trình truyền hình thực tế (真人秀) là gì?
Yếu tố cốt lõi bao gồm tính chân thực của cảm xúc, sự kịch tính từ các thử thách, tương tác giữa các nhân vật và yếu tố bất ngờ không thể đoán trước.
2. Truyền hình thực tế có hoàn toàn không có kịch bản (Script) không?
Không hoàn toàn. Chương trình thường có khung kịch bản định hướng (Outline) và thiết lập tình huống của đạo diễn, nhưng diễn biến hành động và hội thoại của nhân vật là tự nhiên.
3. Có những thể loại truyền hình thực tế phổ biến nào hiện nay?
Phổ biến nhất bao gồm show sinh tồn/thi đấu (竞技真人秀), show trải nghiệm cuộc sống (体验类真人秀), show hẹn hò (恋爱真人秀) và show tài năng/tuyển chọn (选秀节目).

Bạn theo dõi kênh Youtube của Admin nhé!
Kênh Luyện dịch tiếng Trung
Kênh Tiếng Trung tổng hợp
Audio truyện ngắn hay từ Admin:

Để lại một bình luận