Vỏ gối tiếng Trung là gì?

Vỏ gối là gì?

Vỏ gối là một lớp bao bọc bên ngoài ruột gối, được thiết kế để bảo vệ gối khỏi bụi bẩn, mồ hôi và vi khuẩn từ cơ thể người trong quá trình ngủ. Không chỉ đóng vai trò giữ vệ sinh cho phần lõi gối khó giặt rửa, vỏ gối còn là một phụ kiện trang trí nội thất quan trọng, góp phần tạo nên phong cách cho không gian phòng ngủ.

Các chất liệu phổ biến như cotton, lụa hoặc vải tổng hợp được lựa chọn dựa trên khả năng thoáng khí và độ mềm mại, nhằm mang lại sự thoải mái tối đa cho vùng đầu và cổ của người sử dụng, đồng thời ngăn ngừa các vấn đề về da liễu hoặc hô hấp do tích tụ tác nhân gây dị ứng.

Vỏ gối 是指包裹在枕芯外部的一层覆盖物,旨在睡眠过程中保护枕头免受人体灰尘、汗水和细菌的侵害。它不仅发挥着保持难以洗涤的枕芯卫生的作用,还是重要的室内装饰配件,有助于塑造卧室空间风格。根据透气性和柔软度选择棉、丝或合成纤维等常见材质,旨在为使用者的头部和颈部提供最大的舒适感,同时防止因过敏原堆积而引起皮肤或呼吸道问题。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Vỏ gối tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 枕套 (zhěn tào)
繁體字
English: Pillowcase / Pillow sham

1000 từ ngành MAY MẶC tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 枕套

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Cập nhật ngày 07/05/2026

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!

Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!

我们需要定期换洗枕套以保持卫生。
Chúng ta cần định kỳ thay giặt vỏ gối để giữ gìn vệ sinh.
We need to change and wash the pillowcases regularly to maintain hygiene.

Từ vựng liên quan

  • 枕芯 – Ruột gối (Pillow core)
  • 床上用品 – Đồ dùng phòng ngủ (Bedding)
  • 面料 – Chất liệu vải (Fabric)
  • 纯棉 – Cotton nguyên chất (Pure cotton)
  • 拉链 – Khóa kéo (Zipper)

Phân biệt các thuật ngữ liên quan

Vỏ gối (枕套) là thuật ngữ thông dụng nhất cho lớp bọc có thể tháo rời, trong khi Pillow Sham (装饰枕套) thường chỉ loại vỏ gối có đường diềm trang trí cầu kỳ dùng để bày biện trên giường.

Vỏ gối ôm (长枕套) được thiết kế theo hình trụ dài, khác với Vỏ gối nằm (靠枕套) thường có hình chữ nhật hoặc hình vuông tiêu chuẩn.

Vỏ lót gối (枕巾) thường là một tấm khăn trải lên trên mặt gối để thấm mồ hôi nhanh, dễ thay thế hơn cả vỏ gối chính.

Cụm từ thường đi kèm với 枕套

  • 真丝枕套 – Vỏ gối lụa tơ tằm
  • 防螨枕套 – Vỏ gối chống mạt bụi
  • 信封式枕套 – Vỏ gối dạng bì thư (không khóa)
  • 枕套对装 – Bộ đôi vỏ gối
  • 全棉印花枕套 – Vỏ gối cotton in hoa

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Bàn làm việc di động tiếng Trung là gì?

Đặc điểm của hành vi vỏ gối

Hành vi này có đặc điểm cốt lõi là sự ngăn cách và tương tác trực tiếp với bề mặt da nhạy cảm của con người. Về mặt kỹ thuật, đặc điểm của loại vật dụng này là yêu cầu về độ bền cơ học cao để chịu được các chu kỳ giặt giũ thường xuyên mà không bị co rút hay xù lông.

Việc thiết kế vỏ gối phải đảm bảo độ kín khít để ruột gối không bị trượt ra ngoài, đồng thời các chi tiết như khóa kéo hoặc nếp gấp phải được xử lý tinh tế nhằm tránh gây cấn hoặc trầy xước cho người nằm, đảm bảo giấc ngủ không bị gián đoạn bởi các yếu tố cơ học.

这种行为的核心特征是与人类敏感皮肤表面的隔离和直接相互作用。在技术上,该物品的特征是要求具备较高的机械耐用性,以承受频繁的洗涤循环而不缩水或起球。枕套的设计必须确保紧密贴合,以免枕芯滑出,同时拉链或褶皱等细节必须经过细腻处理,以避免对卧床者造成压迫感或划伤,确保睡眠不因机械因素而中断。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Giấy lọc tiếng Trung là gì?

Ứng dụng và ý nghĩa trong tố tụng

Trong thực tế tố tụng và giải quyết các khiếu nại về trách nhiệm sản phẩm trong ngành dệt may, việc xác định chính xác thành phần sợi và tiêu chuẩn an toàn của vỏ_gối đóng vai trò quan trọng khi phát sinh các vấn đề về dị ứng hoặc ngộ độc hóa chất tồn dư trên vải.

Các cơ quan chức năng thường dựa trên kết quả kiểm nghiệm về độ bền màu, độ pH và nồng độ azo/formaldehyde để làm chứng cứ xác định vi phạm quy chuẩn kỹ thuật quốc gia.

Đối với các đơn vị kinh doanh khách sạn, việc chứng minh được quy trình vệ sinh vỏ gối đạt chuẩn là ứng dụng thực tiễn quan trọng nhất nhằm bảo vệ uy tín thương hiệu và tránh các cáo buộc pháp lý liên quan đến việc lây lan bệnh truyền nhiễm qua vật dụng dùng chung.

在纺织服装行业的诉讼实践和产品责任投诉解决中,当发生皮肤过敏或织物化学残留中毒问题时,准确认定枕套的纤维成分和安全标准起着重要作用。主管机关通常根据色牢度、pH值以及偶氮/甲醛浓度的检测结果作为认定违反国家技术标准的证据。对于酒店经营单位而言,证明枕套卫生流程符合标准是最重要的实践应用,旨在保护品牌信誉并规避与通过共用物品传播传染病相关的法律指控。

Xà phòng handmade tiếng Trung là gì?

Đèn lồng tiếng Trung là gì?

 

Để lại một bình luận