Cắt mí tiếng Trung là gì?

Cắt mí là gì?

Cắt mí là một loại tiểu phẫu thẩm mỹ nhằm tạo ra nếp gấp mí mắt mới, giúp đôi mắt trông to hơn, rõ nét hơn hoặc để khắc phục các tình trạng như sụp mí, mỡ thừa và da chùng vùng mắt do lão hóa.

Quy trình này thường bao gồm việc rạch một đường mảnh dọc theo đường mí mắt đã xác định, sau đó loại bỏ một phần mô mỡ hoặc da thừa và dùng chỉ thẩm mỹ để khâu tạo liên kết giữa cơ nâng mi với da mí mắt.

Đây là hình thức can thiệp phổ biến giúp cải thiện diện mạo khuôn mặt, đòi hỏi bác sĩ thực hiện phải có tay nghề chuyên môn cao và nắm vững cấu trúc giải phẫu vùng mắt để đảm bảo tính đối xứng và sự tự nhiên sau khi hồi phục.

Cắt mí 是一种美容小手术,旨在通过创建新的双眼皮褶皱使眼睛看起来更大、更有神,或者用于解决由于衰老导致的眼睑下垂、多余脂肪和皮肤松弛等问题。该程序通常包括沿预定的眼睑线切开一个细微切口,随后去除部分脂肪组织或多余皮肤,并使用美容缝合线在提上睑肌与眼睑皮肤之间建立连接。这是一种常见的改善面部外貌的干预方式,要求操作医生具备高超的专业技能并精通眼部解剖结构,以确保康复后的对称性和自然感。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Cắt mí tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 割双眼皮 (gē shuāng yǎn pí)
繁體字 割雙眼皮 / 切开法双眼皮
English: Double eyelid surgery / Blepharoplasty

500 từ ngành THẨM MỸ – MỸ PHẨM tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 割双眼皮

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
Cập nhật ngày 07/05/2026

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@

240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?

她刚做完割双眼皮手术,还在恢复期。
Cô ấy vừa mới làm phẫu thuật cắt mí xong, vẫn đang trong thời gian hồi phục.
She has just finished double eyelid surgery and is still in the recovery period.

Từ vựng liên quan

  • 整形手术 – Phẫu thuật chỉnh hình (Plastic surgery)
  • 局部麻醉 – Gây tê cục bộ (Local anesthesia)
  • 肿胀 – Sưng tấy (Swelling)
  • 拆线 – Cắt chỉ (Stitch removal)
  • 内眦赘皮 – Nếp rẻ quạt ở mắt (Epicanthic fold)

Phân biệt các thuật ngữ liên quan

Cắt mí (割双眼皮/切开法) là phương pháp phẫu thuật có can thiệp rạch da mang lại hiệu quả vĩnh viễn, trong khi Nhấn mí (埋线法) là kỹ thuật luồn chỉ không phẫu thuật dành cho người có ít da chùng mỡ thừa.

Lấy mỡ mắt (祛眼袋/去脂肪) tập trung vào việc loại bỏ bọng mỡ, có thể thực hiện độc lập hoặc kết hợp cùng lúc với quy trình cắt mí để trẻ hóa đôi mắt.

Mắt hai mí (双眼皮) là kết quả mong muốn, khác với Mắt một mí (单眼皮) – đặc điểm di truyền phổ biến ở người Á Đông thường là đối tượng của phẫu thuật này.

Cụm từ thường đi kèm với 割双眼皮

  • 割双眼皮效果 – Hiệu quả cắt mí
  • 割双眼皮失败修复 – Sửa mí hỏng sau phẫu thuật
  • 全切双眼皮 – Cắt mí toàn phần
  • 韩式割双眼皮 – Cắt mí phong cách Hàn Quốc
  • 割双眼皮注意事项 – Những lưu ý khi cắt mí

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Son môi tiếng Trung là gì?

Đặc điểm của hành vi cắt mí

Hành vi này có đặc điểm cốt lõi là sự can thiệp xâm lấn tối thiểu nhưng đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối về mặt tỷ lệ học. Về mặt kỹ thuật, đặc điểm của quy trình này là tính cá nhân hóa; mỗi nếp mí được thiết kế dựa trên cấu trúc xương ổ mắt và độ đàn hồi của da từng người để đảm bảo chức năng nhắm mở của mắt không bị ảnh hưởng.

Việc thực hiện cắt_mí đòi hỏi môi trường vô trùng chuẩn y khoa và quy trình chăm sóc hậu phẫu nghiêm ngặt nhằm hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm trùng và sẹo lồi, từ đó đạt được mục tiêu cải thiện thẩm mỹ bền vững.

这种行为的核心特征是微创干预,但在比例学上要求绝对的精准。在技术上,该程序的特征是个性化;每个眼睑褶皱的设计都基于个人的眶骨结构和皮肤弹性,以确保眼球的闭合功能不受影响。进行割双眼皮要求具备标准的医疗无菌环境和严格的术后护理流程,旨在最大限度地降低感染和增生性瘢痕的风险,从而实现持久的审美提升目标。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Nha khoa thẩm mỹ tiếng Trung là gì?

Ứng dụng và ý nghĩa trong tố tụng

Trong thực tế tố tụng và giải quyết các tranh chấp y tế liên quan đến thẩm mỹ, việc xác định chính xác trách nhiệm chuyên môn trong hành vi cắt_mí đóng vai trò quan trọng khi xảy ra các biến chứng như mí không đều, trợn mắt hoặc nhiễm trùng nghiêm trọng.

Các cơ quan chức năng thường dựa trên hồ sơ bệnh án, chứng chỉ hành nghề của bác sĩ và cam kết bằng văn bản giữa các bên để làm chứng cứ phân định lỗi kỹ thuật hay lỗi chăm sóc hậu phẫu của khách hàng.

Đối với các cơ sở thẩm mỹ, việc lưu trữ hình ảnh trước và sau khi thực hiện là ứng dụng thực tiễn quan trọng nhất nhằm đối chứng và bảo vệ quyền lợi pháp lý trước các cáo buộc thiếu căn cứ hoặc các yêu cầu bồi thường không hợp lý về mặt y khoa.

在涉及美容的医疗纠纷诉讼实践和解决中,当出现双眼皮不对称、眼睑外翻或严重感染等并发症时,准确认定割双眼皮行为中的专业责任起着重要作用。主管机关通常根据病历档案、医生的执业资格证书以及各方之间的书面承诺作为证据,区分技术失误或客户术后护理失误。对于美容机构而言,保存手术前后的影像资料是最重要的实践应用,旨在作为证据对比并保护自身在面对无根据指控或医学上不合理的赔偿要求时的合法权益。

Sẹo lồi tiếng Trung là gì?

Thu nhỏ lỗ chân lông tiếng Trung là gì?

 

Để lại một bình luận