Vương miện tiếng Trung là gì?

Vương miện là gì?

Vương miện là một loại mũ đội trên đầu, thường được làm bằng kim loại quý như vàng hoặc bạc, gắn thêm đá quý để thể hiện quyền lực, địa vị hoặc danh hiệu trong hoàng gia và các nghi lễ quan trọng.

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Vương miện tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 王冠 (wáng guān) (Danh từ)
繁體字
English: Crown

Ví dụ tiếng Trung với từ 王冠

她头上戴着一顶闪闪发光的王冠。
Trên đầu cô ấy đội một chiếc vương miện lấp lánh.
She is wearing a sparkling crown on her head.

Từ vựng liên quan

  • 皇室 – Hoàng gia
  • 宝石 – Đá quý
  • 典礼 – Nghi lễ

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của vương miện

Vương miện thường mang ý nghĩa biểu tượng cho quyền lực và sự tôn kính. Chúng được chế tác tinh xảo, sử dụng các vật liệu quý hiếm và thường xuất hiện trong các nghi lễ truyền thống hoặc sự kiện hoàng gia.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Vương miện được sử dụng trong lễ đăng quang, các dịp lễ hội lớn hoặc trong nghệ thuật biểu diễn. Ngoài ra, hình ảnh vương_miện còn được dùng làm biểu tượng trong logo thương hiệu, danh hiệu chiến thắng hoặc giải thưởng.

Hình xăm dán tiếng Trung là gì?

Giấy hút ẩm tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận