Xà phòng kem là gì?
Xà phòng kem (Cream soap / Soap paste) là một dạng chất tẩy rửa bán rắn có cấu trúc mịn màng như kem, được bào chế từ phản ứng xà phòng hóa giữa các axit béo chọn lọc với hỗn hợp kiềm kali hydroxit và natri hydroxit, kết hợp thêm các chất giữ ẩm cao để làm sạch da mà không gây khô ráp.
Xà phòng kem 是指一种呈半固态、质地细腻如膏状的清洁洗涤剂。它主要由精选脂肪酸与氢氧化钾及氢氧化钠的混合碱发生皂化反应制得,并复配高浓度的保湿赋脂剂,能在高效去污的同时保持肌肤水润,在汉语中称为“肥皂膏”或“皂膏”。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 肥皂膏 / 皂膏 / 洁面膏
(Féizàogāo / Zàogāo / Jiémiàngāo) |
| Tiếng Trung phồn thể | 肥皂膏 / 皂膏 / 潔面膏 |
| Tiếng Anh | Cream soap Soap paste |
Ví dụ tiếng Trung về Xà phòng kem

VÌ SAO CÔNG TY ĐÃ CÓ PHIÊN DỊCH VẪN THUÊ DỊCH THUẬT?
Việc gì cũng có lý do của nó, nhỉ!
这种肥皂膏中添加了天然植物精油,不仅去污力强,而且洗后手部皮肤非常滋润。
Loại xà phòng kem này được bổ sung tinh dầu thực vật tự nhiên, không chỉ sạch sâu mà còn giúp da tay rất mềm mại sau khi rửa.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 皂化反应 (Zàohuà fǎnyìng) – Phản ứng xà phòng hóa.
- 表面活性剂 (Biǎomiàn huóxìngjì) – Chất hoạt động bề mặt.
- 甘油 (Gānyóu) – Glycerin (chất giữ ẩm).
- 游离碱 (Yóulí jiǎn) – Kiềm dư / Kiềm tự do.
- 稠度调节 (Chóudù tiáojié) – Điều chỉnh độ đặc / Độ sệt.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của Xà phòng kem
Điểm khác biệt lớn nhất của xà phòng kem nằm ở trạng thái lý hóa dẻo mịn, trung hòa được ưu điểm của cả xà phòng bánh truyền thống và sữa tắm dạng lỏng. Nhờ sự tính toán kỹ lưỡng tỷ lệ giữa gốc muối Kali (tạo độ mềm) và gốc muối Natri (tạo độ cứng), sản phẩm giữ được phom dáng ổn định ở nhiệt độ phòng mà không bị chảy lỏng hay đông cứng.
Thêm vào đó, xà phòng kem có khả năng hòa tan mượt mà trong nước để tạo ra lớp bọt bông dày, giúp lấy đi bụi bẩn và bã nhờn một cách dịu nhẹ, thích hợp làm kem cạo râu hoặc các dòng sữa rửa mặt chuyên sâu.
肥皂膏的核心物理特征在于其细腻的流变学状态,完美兼顾了传统块状肥皂的洁净力与液体沐浴露的温和感。研发人员通过精准配比钾盐(赋予柔软性)与钠盐(维持特定硬度)的比例,使产品在常温下结构稳固,既不液化也不干裂。此外,它在水中具有极佳的即溶性,能瞬间揉搓出绵密醇厚的泡沫,温和包裹并带走皮脂污垢,常作为高档剃须膏或深层洁面乳的理想基底。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
“Xà phòng kem” trong thực tế
Bước vào các phòng nghiên cứu phát triển (R&D) hay các xưởng gia công mỹ phẩm OEM/ODM quy mô lớn, dòng sản phẩm này đòi hỏi một quy trình quản lý chất lượng khắt khe để kiểm soát chỉ số kiềm tự do không vượt ngưỡng cho phép, tránh gây kích ứng cho người sử dụng.
Khi biên dịch các tài liệu kỹ thuật về công thức hoặc chứng nhận an toàn y tế giữa hai thị trường Trung – Việt, người dịch cần nắm chắc cách gọi các thành phần hóa học để đảm bảo thông tin trên nhãn mác được chuẩn xác.
Đặc biệt, các biên bản thử nghiệm về độ kích ứng da và độ ổn định lý hóa của kem xà phòng là giấy tờ bắt buộc giúp doanh nghiệp hoàn thiện hồ sơ công bố mỹ phẩm trước khi phân phối ra thị trường.
在前沿化妆品研发实验室(R&D)以及大型OEM/ODM代工厂的现场生产中,该品类的核心在于严格调控游离碱的残留量,以防对人体黏膜屏障造成刺激。在处理中越跨境贸易的配方工艺单或卫监申报文件时,译员对表面活性剂及辅料学名的地道转换,是确保成品标签符合两地合规要求的关键。更重要的是,关于产品皮肤刺激性试验与热稳定性检测的实验报告,更是企业在国内顺利拿下一般用途化妆品备案凭证的技术骨干材料。
Sản phẩm độc quyền tiếng Trung là gi·
Giấy tráng phủ tiếng Trung là gì?
Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ
Cơ chế tạo độ dẻo mịn đặc trưng: Trong kỹ thuật bào chế, cấu trúc bán rắn của xà phòng kem được quyết định bởi việc bổ sung các chất làm đặc (增稠剂) và hàm lượng axit stearic (硬脂酸) phù hợp, tạo nên mạng lưới tinh thể giữ nước tốt.
Kiểm soát độ pH và tính an toàn: Do dùng trực tiếp lên da, các kỹ sư hóa sinh luôn phải thực hiện công đoạn kiểm tra giá trị pH (pH值测试). Thông thường, sản phẩm sẽ được điều chỉnh về mức trung tính hoặc axit nhẹ để tương thích với màng axit tự nhiên bảo vệ da.
Ứng dụng trong thương mại điện tử: Việc dịch thuật chuẩn các thuật ngữ như Thời hạn sử dụng (保质期), Thành phần hữu cơ (有机成分) giúp tối ưu hóa nội dung hiển thị của sản phẩm trên các trang bán hàng trực tuyến xuyên biên giới.

